urges

[US]/ɜːdʒɪz/
[UK]/ɜrdʒɪz/
Frequency: Very High

Translation

n. những ham muốn hoặc xung động mạnh mẽ; những yêu cầu hoặc xung động cấp bách
v. khuyến khích hoặc biện hộ một cách mạnh mẽ; kêu gọi hoặc biện hộ một cách mạnh mẽ

Phrases & Collocations

inner urges

khát khao nội tại

strong urges

khát khao mạnh mẽ

natural urges

khát khao tự nhiên

sexual urges

khát khao tình dục

emotional urges

khát khao tình cảm

compulsive urges

khát khao cưỡng chế

social urges

khát khao xã hội

creative urges

khát khao sáng tạo

urgent urges

khát khao cấp bách

uncontrollable urges

khát khao không thể kiểm soát

Example Sentences

she urges him to pursue his dreams.

Cô ấy khuyến khích anh ấy theo đuổi ước mơ của mình.

the teacher urges students to study harder.

Giáo viên khuyến khích học sinh học tập chăm chỉ hơn.

the report urges immediate action on climate change.

Báo cáo kêu gọi hành động ngay lập tức đối với biến đổi khí hậu.

he urges his friends to join the campaign.

Anh ấy khuyến khích bạn bè của mình tham gia chiến dịch.

the doctor urges regular exercise for better health.

Bác sĩ khuyến khích tập thể dục thường xuyên để có sức khỏe tốt hơn.

the ad urges consumers to buy local products.

Quảng cáo khuyến khích người tiêu dùng mua sản phẩm địa phương.

she urges her team to meet the deadline.

Cô ấy khuyến khích nhóm của mình đáp ứng thời hạn.

the organization urges the government to take action.

Tổ chức kêu gọi chính phủ hành động.

he urges caution when driving in bad weather.

Anh ấy khuyến khích thận trọng khi lái xe trong điều kiện thời tiết xấu.

the article urges readers to think critically.

Bài báo khuyến khích người đọc suy nghĩ một cách phản biện.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now