| số nhiều | urials |
urial habitat
môi trường sống của linh dương Urial
urial population
dân số linh dương Urial
urial species
loài linh dương Urial
urial behavior
hành vi của linh dương Urial
urial conservation
bảo tồn linh dương Urial
urial grazing
ăn cỏ của linh dương Urial
urial horns
sừng linh dương Urial
urial territory
lãnh thổ của linh dương Urial
urial mating
khiêu tán của linh dương Urial
urial diet
chế độ ăn của linh dương Urial
urials are known for their impressive horns.
Các loài 염소뿔은 nổi tiếng với những chiếc sừng ấn tượng.
the habitat of the urial is mainly in mountainous regions.
Môi trường sống của 염소뿔 chủ yếu là ở các vùng núi.
conservation efforts are crucial for the survival of the urial.
Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của 염소뿔.
urials are social animals that live in herds.
Các 염소뿔 là những động vật xã hội sống thành bầy đàn.
the urial's diet consists mainly of grasses and shrubs.
Chế độ ăn uống của 염소뿔 chủ yếu bao gồm cỏ và cây bụi.
urials are often found in steep, rocky terrains.
Các 염소뿔 thường được tìm thấy ở các vùng địa hình đá gồ ghề, dốc.
studying urials can provide insights into their behavior.
Nghiên cứu 염소뿔 có thể cung cấp những hiểu biết về hành vi của chúng.
urials are a symbol of wildlife diversity in central asia.
Các 염소뿔 là biểu tượng của sự đa dạng sinh vật hoang dã ở trung á.
the male urial often displays dominance through posturing.
염소뿔 đực thường thể hiện sự thống trị thông qua tư thế.
tourists are excited to see urials in their natural habitat.
Du khách rất vui mừng khi được nhìn thấy 염소뿔 trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
urial habitat
môi trường sống của linh dương Urial
urial population
dân số linh dương Urial
urial species
loài linh dương Urial
urial behavior
hành vi của linh dương Urial
urial conservation
bảo tồn linh dương Urial
urial grazing
ăn cỏ của linh dương Urial
urial horns
sừng linh dương Urial
urial territory
lãnh thổ của linh dương Urial
urial mating
khiêu tán của linh dương Urial
urial diet
chế độ ăn của linh dương Urial
urials are known for their impressive horns.
Các loài 염소뿔은 nổi tiếng với những chiếc sừng ấn tượng.
the habitat of the urial is mainly in mountainous regions.
Môi trường sống của 염소뿔 chủ yếu là ở các vùng núi.
conservation efforts are crucial for the survival of the urial.
Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của 염소뿔.
urials are social animals that live in herds.
Các 염소뿔 là những động vật xã hội sống thành bầy đàn.
the urial's diet consists mainly of grasses and shrubs.
Chế độ ăn uống của 염소뿔 chủ yếu bao gồm cỏ và cây bụi.
urials are often found in steep, rocky terrains.
Các 염소뿔 thường được tìm thấy ở các vùng địa hình đá gồ ghề, dốc.
studying urials can provide insights into their behavior.
Nghiên cứu 염소뿔 có thể cung cấp những hiểu biết về hành vi của chúng.
urials are a symbol of wildlife diversity in central asia.
Các 염소뿔 là biểu tượng của sự đa dạng sinh vật hoang dã ở trung á.
the male urial often displays dominance through posturing.
염소뿔 đực thường thể hiện sự thống trị thông qua tư thế.
tourists are excited to see urials in their natural habitat.
Du khách rất vui mừng khi được nhìn thấy 염소뿔 trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay