uria test
kiểm tra nước tiểu
uria analysis
phân tích nước tiểu
uria sample
mẫu nước tiểu
uria culture
nuôi cấy nước tiểu
uria results
kết quả nước tiểu
uria examination
khám nước tiểu
uria strip
vạch thử nước tiểu
uria concentration
nồng độ nước tiểu
uria output
đầu ra nước tiểu
uria flow
lưu lượng nước tiểu
uria is a genus of birds commonly known as auks.
uria là một chi chim thường được biết đến như là chim auk.
the uria species are excellent divers.
các loài uria là những thợ lặn tuyệt vời.
many uria birds can be found in the north atlantic.
nhiều loài chim uria có thể được tìm thấy ở Bắc Đại Tây Dương.
uria aalge is known as the common guillemot.
uria aalge được biết đến như là chim guillemot thông thường.
uria species are known for their distinctive plumage.
các loài uria nổi tiếng với bộ lông đặc biệt của chúng.
birdwatchers often seek to spot uria in their natural habitat.
những người quan sát chim thường tìm kiếm để nhìn thấy uria trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
uria birds are known for their unique breeding behavior.
các loài chim uria nổi tiếng với hành vi sinh sản độc đáo của chúng.
the conservation of uria habitats is crucial for their survival.
việc bảo tồn môi trường sống của uria là rất quan trọng cho sự sống còn của chúng.
uria have a distinctive call that can be heard from afar.
uria có một tiếng gọi đặc trưng có thể được nghe thấy từ xa.
researchers study uria to understand their migration patterns.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu uria để hiểu rõ hơn về các mô hình di cư của chúng.
uria test
kiểm tra nước tiểu
uria analysis
phân tích nước tiểu
uria sample
mẫu nước tiểu
uria culture
nuôi cấy nước tiểu
uria results
kết quả nước tiểu
uria examination
khám nước tiểu
uria strip
vạch thử nước tiểu
uria concentration
nồng độ nước tiểu
uria output
đầu ra nước tiểu
uria flow
lưu lượng nước tiểu
uria is a genus of birds commonly known as auks.
uria là một chi chim thường được biết đến như là chim auk.
the uria species are excellent divers.
các loài uria là những thợ lặn tuyệt vời.
many uria birds can be found in the north atlantic.
nhiều loài chim uria có thể được tìm thấy ở Bắc Đại Tây Dương.
uria aalge is known as the common guillemot.
uria aalge được biết đến như là chim guillemot thông thường.
uria species are known for their distinctive plumage.
các loài uria nổi tiếng với bộ lông đặc biệt của chúng.
birdwatchers often seek to spot uria in their natural habitat.
những người quan sát chim thường tìm kiếm để nhìn thấy uria trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
uria birds are known for their unique breeding behavior.
các loài chim uria nổi tiếng với hành vi sinh sản độc đáo của chúng.
the conservation of uria habitats is crucial for their survival.
việc bảo tồn môi trường sống của uria là rất quan trọng cho sự sống còn của chúng.
uria have a distinctive call that can be heard from afar.
uria có một tiếng gọi đặc trưng có thể được nghe thấy từ xa.
researchers study uria to understand their migration patterns.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu uria để hiểu rõ hơn về các mô hình di cư của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay