urias

[Mỹ]/ˈjʊərɪə/
[Anh]/ˈjʊrɪə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tình trạng liên quan đến nước tiểu

Cụm từ & Cách kết hợp

uria test

kiểm tra nước tiểu

uria analysis

phân tích nước tiểu

uria sample

mẫu nước tiểu

uria culture

nuôi cấy nước tiểu

uria results

kết quả nước tiểu

uria examination

khám nước tiểu

uria strip

vạch thử nước tiểu

uria concentration

nồng độ nước tiểu

uria output

đầu ra nước tiểu

uria flow

lưu lượng nước tiểu

Câu ví dụ

uria is a genus of birds commonly known as auks.

uria là một chi chim thường được biết đến như là chim auk.

the uria species are excellent divers.

các loài uria là những thợ lặn tuyệt vời.

many uria birds can be found in the north atlantic.

nhiều loài chim uria có thể được tìm thấy ở Bắc Đại Tây Dương.

uria aalge is known as the common guillemot.

uria aalge được biết đến như là chim guillemot thông thường.

uria species are known for their distinctive plumage.

các loài uria nổi tiếng với bộ lông đặc biệt của chúng.

birdwatchers often seek to spot uria in their natural habitat.

những người quan sát chim thường tìm kiếm để nhìn thấy uria trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

uria birds are known for their unique breeding behavior.

các loài chim uria nổi tiếng với hành vi sinh sản độc đáo của chúng.

the conservation of uria habitats is crucial for their survival.

việc bảo tồn môi trường sống của uria là rất quan trọng cho sự sống còn của chúng.

uria have a distinctive call that can be heard from afar.

uria có một tiếng gọi đặc trưng có thể được nghe thấy từ xa.

researchers study uria to understand their migration patterns.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu uria để hiểu rõ hơn về các mô hình di cư của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay