urinals

[Mỹ]/ˈjʊə.rɪ.nəlz/
[Anh]/ˈjʊr.ɪ.nəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của bồn tiểu; một vật chứa nước tiểu; bồn tiểu nam

Cụm từ & Cách kết hợp

public urinals

nhà vệ sinh công cộng

men's urinals

nhà vệ sinh nam

urinals design

thiết kế nhà vệ sinh

urinals maintenance

bảo trì nhà vệ sinh

urinals installation

lắp đặt nhà vệ sinh

urinals usage

sử dụng nhà vệ sinh

urinals cleaning

vệ sinh nhà vệ sinh

urinals privacy

tính riêng tư của nhà vệ sinh

urinals efficiency

hiệu quả của nhà vệ sinh

urinals placement

vị trí đặt nhà vệ sinh

Câu ví dụ

public restrooms often have urinals for men's convenience.

nhà vệ sinh công cộng thường có các bồn tiểu nam để tiện lợi.

some urinals are designed to conserve water.

một số bồn tiểu được thiết kế để tiết kiệm nước.

in modern buildings, urinals are often placed in separate stalls.

trong các tòa nhà hiện đại, bồn tiểu thường được đặt trong các buồng riêng.

it's important to keep urinals clean and hygienic.

rất quan trọng để giữ cho bồn tiểu sạch sẽ và vệ sinh.

men's restrooms typically feature multiple urinals.

nhà vệ sinh nam thường có nhiều bồn tiểu.

urinals can help reduce wait times in busy restrooms.

bồn tiểu có thể giúp giảm thời gian chờ đợi trong các nhà vệ sinh bận rộn.

some urinals have privacy dividers for comfort.

một số bồn tiểu có vách ngăn riêng tư để thoải mái.

urinals are often found in stadiums and other public venues.

bồn tiểu thường được tìm thấy trong các sân vận động và các địa điểm công cộng khác.

many urinals now use motion sensors for flushing.

nhiều bồn tiểu hiện nay sử dụng cảm biến chuyển động để xả nước.

installing urinals can save water compared to traditional toilets.

lắp đặt bồn tiểu có thể tiết kiệm nước so với nhà vệ sinh truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay