uro

[Mỹ]/ˈjʊərəʊ/
[Anh]/ˈjʊroʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.urogastrone
abbr.Urobilinogen
Word Forms
số nhiềuuros

Cụm từ & Cách kết hợp

uro surgery

phẫu thuật uro

uro health

sức khỏe uro

uro care

chăm sóc uro

uro specialist

chuyên gia uro

uro therapy

liệu pháp uro

uro clinic

phòng khám uro

uro disease

bệnh uro

uro function

chức năng uro

uro test

xét nghiệm uro

uro imaging

chẩn đoán hình ảnh uro

Câu ví dụ

uro is a term often used in medical contexts.

uro là một thuật ngữ thường được sử dụng trong các bối cảnh y tế.

the uro system plays a crucial role in the body.

hệ thống uro đóng vai trò quan trọng trong cơ thể.

she studied uro pathology in her graduate program.

cô ấy đã nghiên cứu bệnh lý uro trong chương trình sau đại học của mình.

uro health is essential for overall well-being.

sức khỏe uro rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.

doctors specialize in uro surgery for better patient outcomes.

các bác sĩ chuyên khoa phẫu thuật uro để đạt được kết quả điều trị tốt hơn cho bệnh nhân.

uro infections can lead to serious complications.

nghiễm trùng uro có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng.

regular check-ups can help maintain uro health.

việc kiểm tra sức khỏe thường xuyên có thể giúp duy trì sức khỏe uro.

uro dynamics is important for diagnosing bladder issues.

động lực học uro rất quan trọng để chẩn đoán các vấn đề về bàng quang.

she wrote a paper on uro oncology for her thesis.

cô ấy đã viết một bài báo về ung thư học uro cho luận văn của mình.

uro care includes both prevention and treatment.

việc chăm sóc uro bao gồm cả phòng ngừa và điều trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay