urochezia

[Mỹ]/ˌjʊərəʊˈkiːziə/
[Anh]/ˌjʊroʊˈkiːziə/

Dịch

n.sự bài tiết nước tiểu từ trực tràng
Các dạng của từ
số nhiềuurochezias

Cụm từ & Cách kết hợp

urochezia symptoms

triệu chứng của urochezia

urochezia treatment

điều trị urochezia

urochezia causes

nguyên nhân của urochezia

urochezia diagnosis

chẩn đoán urochezia

urochezia management

quản lý urochezia

urochezia prevention

phòng ngừa urochezia

urochezia risks

nguy cơ của urochezia

urochezia research

nghiên cứu về urochezia

urochezia guidelines

hướng dẫn về urochezia

urochezia complications

biến chứng của urochezia

Câu ví dụ

urochezia is a rare medical condition.

urochezia là một tình trạng y tế hiếm gặp.

patients with urochezia often require specialized care.

người bệnh bị urochezia thường cần chăm sóc chuyên biệt.

urochezia can lead to significant discomfort.

urochezia có thể gây ra sự khó chịu đáng kể.

understanding urochezia is important for effective treatment.

hiểu về urochezia rất quan trọng để điều trị hiệu quả.

doctors may recommend therapy for urochezia.

bác sĩ có thể đề nghị liệu pháp điều trị cho urochezia.

urochezia symptoms can vary from person to person.

các triệu chứng của urochezia có thể khác nhau từ người sang người.

research on urochezia is still ongoing.

nghiên cứu về urochezia vẫn đang tiếp diễn.

managing urochezia involves lifestyle changes.

điều chỉnh urochezia liên quan đến thay đổi lối sống.

urochezia may affect a person's quality of life.

urochezia có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của một người.

support groups can help those with urochezia.

các nhóm hỗ trợ có thể giúp đỡ những người bị urochezia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay