urochordate

[US]/ˌjʊərəʊˈkɔːdeɪt/
[UK]/ˌjʊroʊˈkɔrdət/

Translation

adj.có dây sống trong giai đoạn ấu trùng
Word Forms
số nhiềuurochordates

Phrases & Collocations

urochordate classification

phân loại dây sống đuôi

urochordate anatomy

giải phẫu dây sống đuôi

urochordate development

sự phát triển của dây sống đuôi

urochordate species

các loài dây sống đuôi

urochordate habitat

môi trường sống của dây sống đuôi

urochordate evolution

sự tiến hóa của dây sống đuôi

urochordate physiology

sinh lý học của dây sống đuôi

urochordate research

nghiên cứu về dây sống đuôi

urochordate characteristics

đặc điểm của dây sống đuôi

urochordate fossils

fossil dây sống đuôi

Example Sentences

urochordates are fascinating creatures in marine biology.

các động vật đuôi chồn là những sinh vật hấp dẫn trong sinh học biển.

many researchers study urochordates to understand evolution.

nhiều nhà nghiên cứu nghiên cứu về động vật đuôi chồn để hiểu về sự tiến hóa.

the life cycle of urochordates includes both larval and adult stages.

vòng đời của động vật đuôi chồn bao gồm cả giai đoạn ấu trùng và giai đoạn trưởng thành.

urochordates share similarities with vertebrates in their development.

động vật đuôi chồn có những điểm tương đồng với động vật có xương sống trong quá trình phát triển của chúng.

some urochordates are known for their unique filter-feeding mechanisms.

một số động vật đuôi chồn nổi tiếng với các cơ chế lọc thức ăn độc đáo của chúng.

urochordates can provide insights into the origins of chordates.

động vật đuôi chồn có thể cung cấp những hiểu biết về nguồn gốc của động vật có dây sống.

research on urochordates has implications for understanding marine ecosystems.

nghiên cứu về động vật đuôi chồn có ý nghĩa đối với việc hiểu các hệ sinh thái biển.

urochordates are often used as model organisms in scientific studies.

động vật đuôi chồn thường được sử dụng như các sinh vật mô hình trong các nghiên cứu khoa học.

the diversity of urochordates is remarkable in ocean habitats.

sự đa dạng của động vật đuôi chồn là đáng chú ý trong các môi trường sống đại dương.

urochordates play a crucial role in the marine food web.

động vật đuôi chồn đóng vai trò quan trọng trong mạng lưới thức ăn của đại dương.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now