cat purrs
con mèo rên rỉ
purring loudly
tiếng rên rỉ lớn
kitten purred
con mèo con rên rỉ
burrs on clothes
những hạt bông trên quần áo
getting burrs
đang bị dính hạt bông
the cat purrs contentedly on my lap.
Con mèo rên rỉ thỏa mãn trên đùi tôi.
she purrs whenever i scratch behind her ears.
Nó rên rỉ mỗi khi tôi gãi sau tai nó.
the engine purrs smoothly as we drive down the highway.
Động cơ rền rĩ êm ái khi chúng tôi lái xe trên cao tốc.
he purrs with satisfaction after a delicious meal.
Anh ấy rên rỉ thỏa mãn sau một bữa ăn ngon.
the kitten purrs softly while sleeping in my arms.
Con mèo con rên rỉ nhẹ nhàng khi đang ngủ trong tay tôi.
warm purrs filled the quiet room during the storm.
Âm thanh rên rỉ ấm áp lan tỏa trong căn phòng yên tĩnh trong cơn bão.
her voice purrs like silk whenever she speaks.
Giọng nói của cô ấy rên rỉ như lụa mỗi khi cô ấy nói chuyện.
the big lion purrs when he feels safe and content.
Con sư tử lớn rên rỉ khi cảm thấy an toàn và hài lòng.
the cat always purrs when i hold her close.
Con mèo luôn rên rỉ khi tôi ôm nó thật chặt.
deep purrs from the garage indicated the car was running well.
Âm thanh rên rỉ trầm từ gara cho thấy xe đang chạy tốt.
she loves the sound when her pet purrs near her bedside.
Cô ấy yêu thích âm thanh khi thú cưng của cô ấy rên rỉ gần bên giường.
cat purrs
con mèo rên rỉ
purring loudly
tiếng rên rỉ lớn
kitten purred
con mèo con rên rỉ
burrs on clothes
những hạt bông trên quần áo
getting burrs
đang bị dính hạt bông
the cat purrs contentedly on my lap.
Con mèo rên rỉ thỏa mãn trên đùi tôi.
she purrs whenever i scratch behind her ears.
Nó rên rỉ mỗi khi tôi gãi sau tai nó.
the engine purrs smoothly as we drive down the highway.
Động cơ rền rĩ êm ái khi chúng tôi lái xe trên cao tốc.
he purrs with satisfaction after a delicious meal.
Anh ấy rên rỉ thỏa mãn sau một bữa ăn ngon.
the kitten purrs softly while sleeping in my arms.
Con mèo con rên rỉ nhẹ nhàng khi đang ngủ trong tay tôi.
warm purrs filled the quiet room during the storm.
Âm thanh rên rỉ ấm áp lan tỏa trong căn phòng yên tĩnh trong cơn bão.
her voice purrs like silk whenever she speaks.
Giọng nói của cô ấy rên rỉ như lụa mỗi khi cô ấy nói chuyện.
the big lion purrs when he feels safe and content.
Con sư tử lớn rên rỉ khi cảm thấy an toàn và hài lòng.
the cat always purrs when i hold her close.
Con mèo luôn rên rỉ khi tôi ôm nó thật chặt.
deep purrs from the garage indicated the car was running well.
Âm thanh rên rỉ trầm từ gara cho thấy xe đang chạy tốt.
she loves the sound when her pet purrs near her bedside.
Cô ấy yêu thích âm thanh khi thú cưng của cô ấy rên rỉ gần bên giường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay