the ursuss emerged from its den at dawn to search for food.
Con gấu xuất hiện từ hang của nó vào lúc bình minh để tìm kiếm thức ăn.
a mother ursuss protectively guided her cubs through the forest.
Một con gấu mẹ đã bảo vệ các con của nó đi qua khu rừng.
the ursuss foraged extensively among the berry bushes near the stream.
Con gấu đã tìm kiếm thức ăn một cách rộng rãi giữa những bụi cây dâu gần con suối.
we observed the ursuss from a safe distance using binoculars.
Chúng tôi quan sát con gấu từ một khoảng cách an toàn bằng cách sử dụng ống nhòm.
the ursuss hibernated peacefully throughout the cold winter months.
Con gấu ngủ đông một cách yên bình trong suốt những tháng mùa đông lạnh giá.
an ursuss was spotted drinking water from the mountain river.
Một con gấu đã được nhìn thấy uống nước từ con sông trên núi.
the ursuss population has declined significantly due to habitat loss.
Dân số gấu đã giảm đáng kể do mất môi trường sống.
ursuss are known for their exceptional sense of smell and strength.
Gấu nổi tiếng với khứu giác và sức mạnh phi thường của chúng.
the ancient cave paintings depicted powerful ursuss hunting prey.
Những bức tranh khắc trên hang động cổ mô tả những con gấu mạnh mẽ săn mồi.
conservationists are working tirelessly to protect the ursuss natural habitat.
Các nhà bảo tồn đang làm việc không mệt mỏi để bảo vệ môi trường sống tự nhiên của gấu.
a lone ursuss roamed silently across the snowy mountain slopes.
Một con gấu đơn độc đi lang thang một cách im lặng trên những sườn núi tuyết phủ.
the ursuss left fresh tracks in the mud near the forest edge.
Con gấu để lại những dấu chân mới trên bùn gần mép rừng.
ursuss have adapted successfully to various climates across continents.
Gấu đã thích nghi thành công với nhiều khí hậu khác nhau trên các lục địa.
the ursuss emerged from its den at dawn to search for food.
Con gấu xuất hiện từ hang của nó vào lúc bình minh để tìm kiếm thức ăn.
a mother ursuss protectively guided her cubs through the forest.
Một con gấu mẹ đã bảo vệ các con của nó đi qua khu rừng.
the ursuss foraged extensively among the berry bushes near the stream.
Con gấu đã tìm kiếm thức ăn một cách rộng rãi giữa những bụi cây dâu gần con suối.
we observed the ursuss from a safe distance using binoculars.
Chúng tôi quan sát con gấu từ một khoảng cách an toàn bằng cách sử dụng ống nhòm.
the ursuss hibernated peacefully throughout the cold winter months.
Con gấu ngủ đông một cách yên bình trong suốt những tháng mùa đông lạnh giá.
an ursuss was spotted drinking water from the mountain river.
Một con gấu đã được nhìn thấy uống nước từ con sông trên núi.
the ursuss population has declined significantly due to habitat loss.
Dân số gấu đã giảm đáng kể do mất môi trường sống.
ursuss are known for their exceptional sense of smell and strength.
Gấu nổi tiếng với khứu giác và sức mạnh phi thường của chúng.
the ancient cave paintings depicted powerful ursuss hunting prey.
Những bức tranh khắc trên hang động cổ mô tả những con gấu mạnh mẽ săn mồi.
conservationists are working tirelessly to protect the ursuss natural habitat.
Các nhà bảo tồn đang làm việc không mệt mỏi để bảo vệ môi trường sống tự nhiên của gấu.
a lone ursuss roamed silently across the snowy mountain slopes.
Một con gấu đơn độc đi lang thang một cách im lặng trên những sườn núi tuyết phủ.
the ursuss left fresh tracks in the mud near the forest edge.
Con gấu để lại những dấu chân mới trên bùn gần mép rừng.
ursuss have adapted successfully to various climates across continents.
Gấu đã thích nghi thành công với nhiều khí hậu khác nhau trên các lục địa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay