urticarias

[Mỹ]/ˌɜːtɪˈkeəriə/
[Anh]/ˌɜrtɪˈkɛriə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tình trạng da được đặc trưng bởi các vết sưng đỏ, ngứa; mề đay

Cụm từ & Cách kết hợp

chronic urticaria

viêm mẩn da mãn tính

acute urticaria

viêm mẩn da cấp tính

urticaria symptoms

triệu chứng viêm mẩn da

urticaria treatment

điều trị viêm mẩn da

urticaria causes

nguyên nhân viêm mẩn da

urticaria diagnosis

chẩn đoán viêm mẩn da

urticaria management

quản lý viêm mẩn da

urticaria rash

phát ban viêm mẩn da

urticaria triggers

yếu tố kích hoạt viêm mẩn da

urticaria relief

giảm nhẹ viêm mẩn da

Câu ví dụ

urticaria can cause intense itching and discomfort.

sẩn ngứa có thể gây ngứa và khó chịu dữ dội.

many people experience urticaria as an allergic reaction.

nhiều người bị sẩn ngứa như một phản ứng dị ứng.

it is important to identify the triggers of urticaria.

rất quan trọng để xác định các yếu tố kích hoạt sẩn ngứa.

urticaria can be acute or chronic in nature.

sẩn ngứa có thể là cấp tính hoặc mãn tính.

antihistamines are commonly used to treat urticaria.

thuốc kháng histamine thường được sử dụng để điều trị sẩn ngứa.

urticaria may appear as raised welts on the skin.

sẩn ngứa có thể xuất hiện dưới dạng mề đay trên da.

stress can sometimes exacerbate urticaria symptoms.

căng thẳng đôi khi có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng của sẩn ngứa.

consult a doctor if you experience persistent urticaria.

hãy tham khảo ý kiến bác sĩ nếu bạn bị sẩn ngứa kéo dài.

urticaria can occur in response to various medications.

sẩn ngứa có thể xảy ra khi phản ứng với nhiều loại thuốc khác nhau.

keeping a diary can help track urticaria outbreaks.

việc ghi nhật ký có thể giúp theo dõi các đợt bùng phát sẩn ngứa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay