urumqi

[Mỹ]/ʊəˈmʧi/
[Anh]/ʊrʊmˈtʃi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành phố ở Tân Cương, Trung Quốc

Cụm từ & Cách kết hợp

urumqi city

thành phố urumqi

urumqi airport

sân bay urumqi

urumqi market

chợ urumqi

urumqi region

khu vực urumqi

urumqi railway

đường sắt urumqi

urumqi culture

văn hóa urumqi

urumqi climate

khí hậu urumqi

urumqi tourism

du lịch urumqi

urumqi cuisine

ẩm thực urumqi

urumqi history

lịch sử urumqi

Câu ví dụ

urumqi is the capital of xinjiang province.

urumqi là thủ đô của tỉnh xinjiang.

many tourists visit urumqi for its unique culture.

rất nhiều khách du lịch đến thăm urumqi vì nền văn hóa độc đáo của nó.

the urumqi international airport connects to many cities.

sân bay quốc tế urumqi có kết nối đến nhiều thành phố.

urumqi has a diverse population with various ethnic groups.

urumqi có một dân số đa dạng với nhiều nhóm dân tộc khác nhau.

shopping in urumqi can be a wonderful experience.

mua sắm ở urumqi có thể là một trải nghiệm tuyệt vời.

the cuisine in urumqi is influenced by central asian flavors.

ẩm thực ở urumqi chịu ảnh hưởng bởi các hương vị trung á.

urumqi is known for its beautiful natural scenery.

urumqi nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp của nó.

there are many parks and green spaces in urumqi.

có rất nhiều công viên và không gian xanh ở urumqi.

urumqi experiences a continental climate with hot summers.

urumqi có khí hậu lục địa với những mùa hè nóng bức.

people in urumqi celebrate various traditional festivals.

những người dân ở urumqi ăn mừng nhiều lễ hội truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay