uruss

[Mỹ]/juərəs/
[Anh]/juərəs/

Dịch

n. một loài gia súc hoang dã đã tuyệt chủng được cho là tổ tiên của gia súc nhà hiện đại

Cụm từ & Cách kết hợp

uruss power

sức mạnh uruss

uruss style

phong cách uruss

uruss design

thiết kế uruss

uruss model

mẫu uruss

uruss edition

phiên bản uruss

uruss features

tính năng uruss

uruss performance

hiệu suất uruss

uruss experience

trải nghiệm uruss

uruss specifications

thông số kỹ thuật uruss

uruss technology

công nghệ uruss

Câu ví dụ

he decided to uruss his plans for the weekend.

anh ấy quyết định điều chỉnh kế hoạch cho cuối tuần của mình.

they need to uruss their budget for the project.

họ cần điều chỉnh ngân sách của họ cho dự án.

she will uruss her schedule to fit in the meeting.

cô ấy sẽ điều chỉnh lịch trình của mình để phù hợp với cuộc họp.

it's important to uruss your priorities in life.

thật quan trọng để điều chỉnh các ưu tiên trong cuộc sống của bạn.

we should uruss our approach to the problem.

chúng ta nên điều chỉnh cách tiếp cận vấn đề.

he plans to uruss his training routine next month.

anh ấy dự định điều chỉnh lịch trình tập luyện của mình vào tháng tới.

she needs to uruss her commitments to avoid burnout.

cô ấy cần điều chỉnh các cam kết của mình để tránh kiệt sức.

they decided to uruss their marketing strategy.

họ quyết định điều chỉnh chiến lược tiếp thị của họ.

he will uruss his expectations for the project.

anh ấy sẽ điều chỉnh kỳ vọng của mình cho dự án.

we must uruss our goals to ensure success.

chúng ta phải điều chỉnh mục tiêu của mình để đảm bảo thành công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay