uskoks

[Mỹ]/ˈuːskɒks/
[Anh]/ˈuːskɑːks/

Dịch

n. Uskoks, các mercenary Serbia; lỗi; các vết nứt địa chất.

Cụm từ & Cách kết hợp

the uskoks

Vietnamese_translation

uskoks attacked

Vietnamese_translation

uskoks defending

Vietnamese_translation

uskoks were

Vietnamese_translation

the uskoks'

Vietnamese_translation

uskoks and

Vietnamese_translation

brave uskoks

Vietnamese_translation

uskoks at

Vietnamese_translation

uskoks who

Vietnamese_translation

coastal uskoks

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the uskok soldiers launched a surprise attack on the coastal town during the early morning hours.

Quân đội Uskok đã phát động một cuộc tấn công bất ngờ vào thị trấn ven biển trong những giờ sáng sớm.

venetian forces struggled to defend their territories against relentless uskok raids.

Lực lượng Venice phải vật lộn để bảo vệ lãnh thổ của họ trước những cuộc tấn công không ngừng nghỉ của Uskok.

the uskok warriors were famous for their guerrilla tactics and fierce loyalty to their commanders.

Những chiến binh Uskok nổi tiếng với các chiến thuật du kích và lòng trung thành mãnh liệt với các chỉ huy của họ.

historical records describe the uskok mercenaries as brave but often undisciplined fighters.

Các tài liệu lịch sử mô tả những tay mercenary Uskok là dũng cảm nhưng thường thiếu kỷ luật.

the uskok fleet posed a serious threat to merchant ships traveling through the adriatic sea.

Hạm đội Uskok tạo ra một mối đe dọa nghiêm trọng đối với các con tàu thương mại đi qua Biển Adriatic.

many uskok bands operated from hidden caves along the rugged dalmatian coast.

Nhiều băng nhóm Uskok hoạt động từ những hang động ẩn giấu dọc theo bờ biển Dalmatia gồ ghề.

the uskok rebellion against venetian rule lasted for nearly two decades in the 16th century.

Phong trào nổi dậy của Uskok chống lại chính quyền Venice kéo dài gần hai thập kỷ vào thế kỷ 16.

local legends portray the uskok heroes as defenders of the people against foreign oppressors.

Các truyền thuyết địa phương miêu tả các anh hùng Uskok là những người bảo vệ nhân dân chống lại các thế lực ngoại xâm.

the uskok pirates used small boats to capture much larger enemy vessels in narrow straits.

Các tay cướp biển Uskok sử dụng những con thuyền nhỏ để bắt giữ những con tàu địch lớn hơn trong các eo biển hẹp.

the habsburg empire employed uskok forces to guard their southeastern borders during the war.

Nhà Habsburg sử dụng lực lượng Uskok để canh giữ biên giới phía đông nam trong thời kỳ chiến tranh.

uskok warfare relied heavily on surprise ambushes and quick retreats into mountainous terrain.

Chiến tranh của Uskok phụ thuộc nhiều vào các cuộc phục kích bất ngờ và nhanh chóng rút lui vào vùng núi non.

museums along the croatian coast display artifacts from the era of uskok piracy and raids.

Các bảo tàng dọc bờ biển Croatia trưng bày các hiện vật từ thời kỳ cướp biển và các cuộc tấn công của Uskok.

the uskok military tradition shaped the cultural identity of many coastal communities in the region.

Truyền thống quân sự của Uskok đã định hình bản sắc văn hóa của nhiều cộng đồng ven biển trong khu vực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay