uspss

[Mỹ]/ˌjuː es piː ˈes/
[Anh]/ˌjuː es piː ˈes/

Dịch

n. Dịch vụ Bưu chính Hoa Kỳ; dịch vụ bưu chính của chính phủ Hoa Kỳ chịu trách nhiệm giao thư.

Cụm từ & Cách kết hợp

uspssed

Vietnamese_translation

uspssing

Vietnamese_translation

uspsses

Vietnamese_translation

uspss data

Vietnamese_translation

uspss system

Vietnamese_translation

uspss protocol

Vietnamese_translation

uspss error

Vietnamese_translation

uspss interface

Vietnamese_translation

uspss function

Vietnamese_translation

uspss process

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the usps delivers packages across the country every day.

Bưu điện USPS giao hàng khắp cả nước mỗi ngày.

i need to visit the usps post office to mail this letter.

Tôi cần đến văn phòng bưu điện USPS để gửi lá thư này.

the usps tracking number allows you to monitor your shipment.

Số theo dõi của USPS cho phép bạn theo dõi lô hàng của mình.

usps shipping rates have increased significantly this year.

Giá vận chuyển của USPS đã tăng đáng kể trong năm nay.

you can schedule a usps pickup from your home or office.

Bạn có thể đặt lịch thu gom của USPS từ nhà hoặc văn phòng của bạn.

the usps offers various shipping options for different needs.

USPS cung cấp nhiều lựa chọn vận chuyển cho các nhu cầu khác nhau.

i received a usps notification about my package delivery.

Tôi đã nhận được thông báo của USPS về việc giao hàng gói hàng của tôi.

usps priority mail is a popular service for fast delivery.

Dịch vụ thư ưu tiên của USPS là một dịch vụ phổ biến cho giao hàng nhanh.

the usps employee helped me package the items carefully.

Nhân viên USPS đã giúp tôi đóng gói các mặt hàng cẩn thận.

you can easily track your usps package online using the tracking number.

Bạn có thể dễ dàng theo dõi gói hàng USPS trực tuyến bằng số theo dõi.

usps provides affordable shipping solutions for small businesses.

USPS cung cấp các giải pháp vận chuyển giá cả phải chăng cho các doanh nghiệp nhỏ.

the usps collection box is located on the corner of main street.

Hộp thu của USPS nằm ở góc phố Main.

i filed a claim with usps for my lost package.

Tôi đã nộp đơn yêu cầu bồi thường với USPS cho gói hàng bị mất của tôi.

usps operates as an independent federal agency of the government.

USPS hoạt động như một cơ quan liên bang độc lập của chính phủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay