utes

[Mỹ]/juːts/
[Anh]/juːts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.xe tải nhỏ, xe tải nhẹ

Cụm từ & Cách kết hợp

fast utes

bản nhanh

new utes

bản mới

utility utes

bản đa dụng

large utes

bản lớn

electric utes

bản điện

compact utes

bản nhỏ gọn

off-road utes

bản địa hình

luxury utes

bản sang trọng

heavy-duty utes

bản chịu tải nặng

sporty utes

bản thể thao

Câu ví dụ

utes are popular for off-road adventures.

Những chiếc xe bán tải rất phổ biến cho những chuyến phiêu lưu đường địa hình.

many people use utes for work purposes.

Nhiều người sử dụng xe bán tải cho mục đích công việc.

utes can carry heavy loads easily.

Xe bán tải có thể dễ dàng chở những tải nặng.

we decided to rent utes for the camping trip.

Chúng tôi quyết định thuê xe bán tải cho chuyến đi cắm trại.

utes are essential for farmers in rural areas.

Xe bán tải là điều cần thiết cho nông dân ở vùng nông thôn.

driving utes requires a different skill set.

Lái xe bán tải đòi hỏi một bộ kỹ năng khác nhau.

utes often come with four-wheel drive options.

Xe bán tải thường đi kèm với các tùy chọn dẫn động bốn bánh.

many families choose utes for their versatility.

Nhiều gia đình chọn xe bán tải vì tính linh hoạt của chúng.

utes are great for transporting sports equipment.

Xe bán tải rất tuyệt vời để vận chuyển thiết bị thể thao.

customizing utes has become a popular trend.

Tùy chỉnh xe bán tải đã trở thành một xu hướng phổ biến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay