utilized resources
nguồn lực đã sử dụng
utilized software
phần mềm đã sử dụng
utilized effectively
sử dụng hiệu quả
being utilized
đang được sử dụng
utilized methods
phương pháp đã sử dụng
utilized space
không gian đã sử dụng
utilized technology
công nghệ đã sử dụng
utilized previously
đã sử dụng trước đó
utilized fully
sử dụng đầy đủ
the company utilized advanced technology to improve efficiency.
công ty đã sử dụng công nghệ tiên tiến để cải thiện hiệu quả.
we utilized a variety of resources for the project's success.
chúng tôi đã sử dụng nhiều nguồn lực khác nhau để đảm bảo thành công cho dự án.
the researchers utilized statistical analysis to interpret the data.
các nhà nghiên cứu đã sử dụng phân tích thống kê để giải thích dữ liệu.
the software utilized machine learning algorithms for prediction.
phần mềm đã sử dụng các thuật toán học máy để dự đoán.
the architect utilized sustainable materials in the building design.
kiến trúc sư đã sử dụng vật liệu bền vững trong thiết kế tòa nhà.
the marketing team utilized social media platforms to reach a wider audience.
đội ngũ marketing đã sử dụng các nền tảng mạng xã hội để tiếp cận đối tượng rộng lớn hơn.
the artist utilized vibrant colors to evoke emotion in the painting.
nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc sống động để gợi lên cảm xúc trong bức tranh.
the government utilized economic incentives to encourage investment.
chính phủ đã sử dụng các ưu đãi kinh tế để khuyến khích đầu tư.
the engineers utilized cad software for the product design.
các kỹ sư đã sử dụng phần mềm cad cho thiết kế sản phẩm.
the school utilized online learning platforms to enhance student engagement.
trường học đã sử dụng các nền tảng học trực tuyến để tăng cường sự tham gia của học sinh.
the chef utilized fresh, local ingredients in the new menu.
đầu bếp đã sử dụng nguyên liệu tươi, địa phương trong thực đơn mới.
utilized resources
nguồn lực đã sử dụng
utilized software
phần mềm đã sử dụng
utilized effectively
sử dụng hiệu quả
being utilized
đang được sử dụng
utilized methods
phương pháp đã sử dụng
utilized space
không gian đã sử dụng
utilized technology
công nghệ đã sử dụng
utilized previously
đã sử dụng trước đó
utilized fully
sử dụng đầy đủ
the company utilized advanced technology to improve efficiency.
công ty đã sử dụng công nghệ tiên tiến để cải thiện hiệu quả.
we utilized a variety of resources for the project's success.
chúng tôi đã sử dụng nhiều nguồn lực khác nhau để đảm bảo thành công cho dự án.
the researchers utilized statistical analysis to interpret the data.
các nhà nghiên cứu đã sử dụng phân tích thống kê để giải thích dữ liệu.
the software utilized machine learning algorithms for prediction.
phần mềm đã sử dụng các thuật toán học máy để dự đoán.
the architect utilized sustainable materials in the building design.
kiến trúc sư đã sử dụng vật liệu bền vững trong thiết kế tòa nhà.
the marketing team utilized social media platforms to reach a wider audience.
đội ngũ marketing đã sử dụng các nền tảng mạng xã hội để tiếp cận đối tượng rộng lớn hơn.
the artist utilized vibrant colors to evoke emotion in the painting.
nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc sống động để gợi lên cảm xúc trong bức tranh.
the government utilized economic incentives to encourage investment.
chính phủ đã sử dụng các ưu đãi kinh tế để khuyến khích đầu tư.
the engineers utilized cad software for the product design.
các kỹ sư đã sử dụng phần mềm cad cho thiết kế sản phẩm.
the school utilized online learning platforms to enhance student engagement.
trường học đã sử dụng các nền tảng học trực tuyến để tăng cường sự tham gia của học sinh.
the chef utilized fresh, local ingredients in the new menu.
đầu bếp đã sử dụng nguyên liệu tươi, địa phương trong thực đơn mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay