the utraquists
những người Utraquists
utraquists believed
người Utraquists tin rằng
utraquists demanded
người Utraquists yêu cầu
utraquists of bohemia
người Utraquists ở Bohemia
bohemian utraquists
người Utraquists Bohemia
utraquists maintained
người Utraquists duy trì
were utraquists
là những người Utraquists
called utraquists
được gọi là Utraquists
utraquists insisted
người Utraquists khẳng định
the utraquists
những người Utraquists
utraquists believed
người Utraquists tin rằng
utraquists demanded
người Utraquists yêu cầu
utraquists of bohemia
người Utraquists ở Bohemia
bohemian utraquists
người Utraquists Bohemia
utraquists maintained
người Utraquists duy trì
were utraquists
là những người Utraquists
called utraquists
được gọi là Utraquists
utraquists insisted
người Utraquists khẳng định
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay