utterances

[Mỹ]/ˈʌtərənsɪz/
[Anh]/ˈʌtərənsɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động nói hoặc diễn đạt bằng lời; cách thức mà một cái gì đó được nói; các tuyên bố hoặc nhận xét được thực hiện

Cụm từ & Cách kết hợp

verbal utterances

các phát ngôn bằng lời nói

frequent utterances

các phát ngôn thường xuyên

spontaneous utterances

các phát ngôn tự phát

meaningful utterances

các phát ngôn có ý nghĩa

clear utterances

các phát ngôn rõ ràng

short utterances

các phát ngôn ngắn

complex utterances

các phát ngôn phức tạp

confident utterances

các phát ngôn tự tin

authentic utterances

các phát ngôn chân thực

contextual utterances

các phát ngôn mang tính ngữ cảnh

Câu ví dụ

his utterances during the meeting were very insightful.

Những phát biểu của anh ấy trong cuộc họp rất sâu sắc.

the child's utterances were often difficult to understand.

Những phát biểu của đứa trẻ thường khó hiểu.

her utterances revealed her true feelings about the situation.

Những phát biểu của cô ấy cho thấy cảm xúc thật sự của cô ấy về tình huống đó.

in linguistics, utterances are essential for studying language use.

Trong ngôn ngữ học, những phát biểu rất quan trọng để nghiên cứu cách sử dụng ngôn ngữ.

his utterances were filled with emotion and passion.

Những phát biểu của anh ấy tràn đầy cảm xúc và đam mê.

she often uses poetic utterances to express her thoughts.

Cô ấy thường sử dụng những phát biểu mang tính thơ để bày tỏ suy nghĩ của mình.

the teacher encouraged students to analyze their utterances.

Giáo viên khuyến khích học sinh phân tích những phát biểu của họ.

her utterances during the debate were well-researched and convincing.

Những phát biểu của cô ấy trong cuộc tranh luận được nghiên cứu kỹ lưỡng và thuyết phục.

utterances can vary greatly depending on the speaker's background.

Những phát biểu có thể khác nhau rất nhiều tùy thuộc vào hoàn cảnh của người nói.

the politician's utterances were carefully crafted to appeal to voters.

Những phát biểu của chính trị gia được xây dựng cẩn thận để thu hút sự chú ý của cử tri.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay