utterer

[Mỹ]/[ˈʌtərər]/
[Anh]/[ˈʌtərər]/

Dịch

n. Người nói ra điều gì đó, đặc biệt là lời nói; Người bày tỏ điều gì đó, thường là theo cách kịch tính hoặc trình diễn.
Word Forms
số nhiềuutterers

Cụm từ & Cách kết hợp

the utterer

người nói

primary utterer

người nói chính

utterer's intent

ý định của người nói

identifying utterers

xác định người nói

original utterer

người nói ban đầu

utterer shifts

sự thay đổi của người nói

active utterer

người nói chủ động

utterer role

vai trò của người nói

former utterer

người nói trước đây

unknown utterer

người nói không rõ

Câu ví dụ

the speaker, as the utterer of the words, held the audience captive.

Người nói, với tư cách là người phát ngôn, đã khiến khán giả bị cuốn hút.

we analyzed the utterer's tone to understand their underlying emotions.

Chúng tôi phân tích giọng điệu của người phát ngôn để hiểu rõ hơn về cảm xúc tiềm ẩn của họ.

the utterer of the controversial statement faced significant backlash.

Người phát ngôn của phát ngôn gây tranh cãi đã phải đối mặt với sự phản đối đáng kể.

identifying the primary utterer in a complex conversation can be challenging.

Việc xác định người phát ngôn chính trong một cuộc trò chuyện phức tạp có thể là một thách thức.

the utterer's credibility was questioned due to their past actions.

Tính xác thực của người phát ngôn bị đặt câu hỏi do hành động trong quá khứ của họ.

the poem's power lies in the utterer's passionate delivery.

Sức mạnh của bài thơ nằm ở cách người phát ngôn thể hiện đầy đam mê.

the utterer used rhetorical devices to persuade the audience effectively.

Người phát ngôn đã sử dụng các biện pháp tu từ để thuyết phục khán giả một cách hiệu quả.

the legal proceedings focused on identifying the utterer of the threat.

Các thủ tục pháp lý tập trung vào việc xác định người phát ngôn lời đe dọa.

the utterer's intention was to inform, not to provoke a reaction.

Ý định của người phát ngôn là để thông báo, không phải để khiêu khích phản ứng.

the utterer's voice resonated with authority and conviction.

Giọng nói của người phát ngôn vang lên với sự uy quyền và quyết tâm.

the news report highlighted the utterer's position on the new policy.

Bài báo tin tức làm nổi bật quan điểm của người phát ngôn về chính sách mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay