uvular sound
âm vị hầu
uvular consonant
nguyên âm hầu
uvular articulation
thì khớp hầu
uvular region
vùng hầu
uvular phoneme
âm vị học hầu
uvular feature
đặc trưng hầu
uvular fricative
bánh xèo hầu
uvular click
tiếng tắc hầu
uvular stops
ngưng hầu
uvular place
vị trí hầu
the uvular area plays a key role in speech production.
khu vực hầu trên đóng vai trò quan trọng trong sản xuất ngôn ngữ.
doctors examine the uvular structure during throat checks.
các bác sĩ kiểm tra cấu trúc hầu trên trong khi kiểm tra họng.
some languages utilize uvular sounds in their phonetic systems.
một số ngôn ngữ sử dụng các âm hầu trên trong hệ thống âm vị học của chúng.
the uvular consonant can be challenging for learners.
nguyên âm hầu trên có thể là một thách thức đối với người học.
he struggled to produce the uvular sound correctly.
anh ấy gặp khó khăn trong việc tạo ra âm hầu trên một cách chính xác.
understanding uvular articulation is essential for linguists.
hiểu cách phát âm hầu trên là điều cần thiết đối với các nhà ngôn ngữ học.
some dialects feature prominent uvular pronunciations.
một số phương ngữ có các phát âm hầu trên nổi bật.
uvular fricatives are common in certain speech patterns.
các âm xát hầu trên phổ biến trong một số kiểu nói nhất định.
she practiced uvular sounds to improve her accent.
cô ấy luyện tập các âm hầu trên để cải thiện giọng điệu của mình.
the uvular region can affect overall vocal quality.
khu vực hầu trên có thể ảnh hưởng đến chất lượng giọng nói tổng thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay