uvular

[US]/ˈjuːvjʊlə/
[UK]/ˈjuːvjələr/
Frequency: Very High

Translation

adj. liên quan đến uvula; thuộc về mô mềm treo ở phía sau họng

Phrases & Collocations

uvular sound

âm vị hầu

uvular consonant

nguyên âm hầu

uvular articulation

thì khớp hầu

uvular region

vùng hầu

uvular phoneme

âm vị học hầu

uvular feature

đặc trưng hầu

uvular fricative

bánh xèo hầu

uvular click

tiếng tắc hầu

uvular stops

ngưng hầu

uvular place

vị trí hầu

Example Sentences

the uvular area plays a key role in speech production.

khu vực hầu trên đóng vai trò quan trọng trong sản xuất ngôn ngữ.

doctors examine the uvular structure during throat checks.

các bác sĩ kiểm tra cấu trúc hầu trên trong khi kiểm tra họng.

some languages utilize uvular sounds in their phonetic systems.

một số ngôn ngữ sử dụng các âm hầu trên trong hệ thống âm vị học của chúng.

the uvular consonant can be challenging for learners.

nguyên âm hầu trên có thể là một thách thức đối với người học.

he struggled to produce the uvular sound correctly.

anh ấy gặp khó khăn trong việc tạo ra âm hầu trên một cách chính xác.

understanding uvular articulation is essential for linguists.

hiểu cách phát âm hầu trên là điều cần thiết đối với các nhà ngôn ngữ học.

some dialects feature prominent uvular pronunciations.

một số phương ngữ có các phát âm hầu trên nổi bật.

uvular fricatives are common in certain speech patterns.

các âm xát hầu trên phổ biến trong một số kiểu nói nhất định.

she practiced uvular sounds to improve her accent.

cô ấy luyện tập các âm hầu trên để cải thiện giọng điệu của mình.

the uvular region can affect overall vocal quality.

khu vực hầu trên có thể ảnh hưởng đến chất lượng giọng nói tổng thể.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now