uxoriousnesses

[US]/ʌkˈsɔːrɪəsnəsɪz/
[UK]/ʌkˈsɔriəsnəsɪz/

Translation

n. sự yêu thương quá mức đối với vợ; sự phục tùng quá mức đối với vợ

Phrases & Collocations

extreme uxoriousnesses

những sự sủng ái thái quá

uxoriousnesses on display

những sự sủng ái được trưng bày

uxoriousnesses abound

những sự sủng ái tràn lan

notable uxoriousnesses

những sự sủng ái đáng chú ý

uxoriousnesses revealed

những sự sủng ái được tiết lộ

uxoriousnesses observed

những sự sủng ái được quan sát

uxoriousnesses criticized

những sự sủng ái bị chỉ trích

uxoriousnesses discussed

những sự sủng ái được thảo luận

uxoriousnesses defined

những sự sủng ái được định nghĩa

uxoriousnesses explored

những sự sủng ái được khám phá

Example Sentences

his uxoriousnesses often made him the subject of jokes among his friends.

Sự sủng ái quá mức của anh ấy thường khiến anh ấy trở thành chủ đề của những câu đùa giữa bạn bè.

many people admire his uxoriousnesses, seeing it as a sign of true love.

Nhiều người ngưỡng mộ sự sủng ái của anh ấy, coi đó là dấu hiệu của tình yêu đích thực.

her uxoriousnesses were evident in the way she catered to his every need.

Sự sủng ái của cô ấy thể hiện rõ ở cách cô ấy đáp ứng mọi nhu cầu của anh ấy.

despite his uxoriousnesses, he managed to maintain his independence.

Bất chấp sự sủng ái của anh ấy, anh ấy vẫn giữ được sự độc lập của mình.

his uxoriousnesses sometimes led to misunderstandings in their relationship.

Đôi khi, sự sủng ái của anh ấy dẫn đến những hiểu lầm trong mối quan hệ của họ.

she appreciated his uxoriousnesses, feeling cherished and loved.

Cô ấy đánh giá cao sự sủng ái của anh ấy, cảm thấy được yêu thương và trân trọng.

his uxoriousnesses were often criticized by those who valued independence.

Sự sủng ái của anh ấy thường bị chỉ trích bởi những người coi trọng sự độc lập.

they joked about his uxoriousnesses, calling him a whipped husband.

Họ đùa về sự sủng ái của anh ấy, gọi anh ấy là 'chồng chịu thua'.

her uxoriousnesses made their home a warm and inviting place.

Sự sủng ái của cô ấy khiến ngôi nhà của họ trở nên ấm cúng và chào đón.

his uxoriousnesses were matched only by her devotion to him.

Sự sủng ái của anh ấy chỉ bị vượt qua bởi lòng trung thành của cô ấy với anh ấy.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now