v8

[Mỹ]/viː eɪt/
[Anh]/vi eɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.V-type 8-cylinder engine; car with a V8 engine; octahedral gap
adj.V8 type; having a V8 engine

Cụm từ & Cách kết hợp

v8 engine

động cơ V8

v8 motor

động cơ V8

v8 powered

trang bị động cơ V8

v8 sound

tiếng động cơ V8

v8 rumble

tiếng gầm V8

v8 roar

tiếng gầm V8

v8 muscle

sức mạnh V8

v8 cars

xe V8

v8 power

công suất V8

the v8

động cơ V8

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay