vaccina

[US]/vækˈsiːnə/
[UK]/vækˈsinə/

Translation

n. Bệnh đậu mùa bò; một bệnh do virus gây ra ở bò đặc trưng bởi các tổn thương mủ trên núm vú, có liên quan đến bệnh đậu mùa và được sử dụng trong phát triển vắc-xin.
Word Forms
số nhiềuvaccinas

Phrases & Collocations

get vaccinated

tiêm phòng

vaccination campaign

chiến dịch tiêm chủng

mass vaccination

tiêm chủng hàng loạt

vaccination drive

chiến dịch tiêm chủng

flu vaccination

tiêm phòng cúm

vaccination rate

tỷ lệ tiêm chủng

child vaccination

tiêm phòng trẻ em

vaccination record

bản ghi tiêm chủng

vaccinate children

tiêm phòng cho trẻ em

vaccination certificate

chứng nhận tiêm chủng

Example Sentences

health officials announced the new vaccine rollout will begin next month.

Các quan chức y tế thông báo rằng chương trình tiêm chủng vắc-xin mới sẽ bắt đầu vào tháng tới.

scientists are conducting extensive vaccine research to combat emerging variants.

Các nhà khoa học đang tiến hành nghiên cứu vắc-xin rộng rãi để chống lại các biến thể mới nổi.

the clinic offers free vaccine appointments for all eligible residents.

Phòng khám cung cấp các cuộc hẹn tiêm vắc-xin miễn phí cho tất cả người dân đủ điều kiện.

public health campaigns aim to address vaccine hesitancy in rural communities.

Các chiến dịch y tế cộng đồng nhằm mục đích giải quyết sự do dự về vắc-xin ở các cộng đồng nông thôn.

initial studies show promising vaccine efficacy against the latest strain.

Các nghiên cứu ban đầu cho thấy hiệu quả đầy hứa hẹn của vắc-xin chống lại chủng mới nhất.

the pharmaceutical company announced plans to expand vaccine supply globally.

Công ty dược phẩm thông báo kế hoạch mở rộng cung cấp vắc-xin trên toàn cầu.

researchers confirmed the vaccine safety through rigorous clinical trials.

Các nhà nghiên cứu đã xác nhận tính an toàn của vắc-xin thông qua các thử nghiệm lâm sàng nghiêm ngặt.

mobile vaccination units have improved access to vaccines in remote areas.

Các đơn vị tiêm chủng lưu động đã cải thiện khả năng tiếp cận vắc-xin ở các vùng sâu vùng xa.

the government has implemented a strategic vaccine distribution plan.

Chính phủ đã thực hiện một kế hoạch phân phối vắc-xin chiến lược.

medical professionals emphasize the importance of annual vaccine boosters.

Các chuyên gia y tế nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiêm lại vắc-xin hàng năm.

international organizations are coordinating vaccine donations to developing nations.

Các tổ chức quốc tế đang điều phối các khoản quyên góp vắc-xin cho các quốc gia đang phát triển.

the cold chain infrastructure is crucial for maintaining vaccine potency.

Cơ sở hạ tầng chuỗi lạnh rất quan trọng để duy trì hiệu lực của vắc-xin.

parents should consult pediatricians about the recommended vaccine schedule.

Phụ huynh nên tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ nhi khoa về lịch tiêm chủng được khuyến nghị.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now