vaccinums

[Mỹ]/ˈvæksɪnəmz/
[Anh]/ˈvæksɪnəmz/

Dịch

n. số nhiều của vaccinum; các chế phẩm y tế được sử dụng để cung cấp miễn dịch đối với bệnh tật, thường chứa các tác nhân giống vi sinh vật gây bệnh.

Cụm từ & Cách kết hợp

the vaccinum

Vietnamese_translation

vaccinum strains

Vietnamese_translation

rare vaccinums

Vietnamese_translation

vaccinum types

Vietnamese_translation

bacterial vaccinums

Vietnamese_translation

vaccinum classification

Vietnamese_translation

vaccinum samples

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

vaccinums such as blueberries are rich in antioxidants and vitamins.

Các loại vaccinums như việt quất giàu chất chống oxy hóa và vitamin.

researchers are studying the health benefits of various vaccinums.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về lợi ích sức khỏe của nhiều loại vaccinums.

vaccinums thrive in acidic soil conditions throughout temperate regions.

Vaccinums phát triển tốt trong điều kiện đất có độ pH axit ở các vùng ôn đới.

cultivated vaccinums require specific ph levels for optimal berry production.

Vaccinums được trồng cần các mức pH cụ thể để sản xuất quả mọng tối ưu.

the vaccinums genus includes several commercially important berry species.

Chi vaccinums bao gồm một số loài quả mọng có giá trị thương mại.

wild vaccinums can be found growing in mountainous forest habitats.

Vaccinums hoang dã có thể được tìm thấy mọc trong môi trường rừng núi.

vaccinums have been used traditionally for medicinal purposes in many cultures.

Vaccinums đã được sử dụng truyền thống với mục đích y tế trong nhiều nền văn hóa.

the antioxidant properties of vaccinums make them valuable functional foods.

Tính chất chống oxy hóa của vaccinums khiến chúng trở thành thực phẩm chức năng có giá trị.

farmers are developing new cultivars of vaccinums to improve yield.

Nông dân đang phát triển các giống vaccinums mới để cải thiện năng suất.

vaccinums berries contain high levels of anthocyanins that give them their color.

Quả vaccinums chứa hàm lượng anthocyanin cao, tạo ra màu sắc đặc trưng của chúng.

the global demand for vaccinums has increased significantly in recent years.

Nhu cầu toàn cầu đối với vaccinums đã tăng đáng kể trong những năm gần đây.

scientists have identified several new species within the vaccinums classification.

Các nhà khoa học đã xác định được một số loài mới trong phân loại vaccinums.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay