vacuum cleaner vacs
máy hút bụi
robot vacs
robot hút bụi
handheld vacs
máy hút bụi cầm tay
cordless vacs
máy hút bụi không dây
wet dry vacs
máy hút bụi đa năng (ướt và khô)
shop vacs
máy hút bụi công nghiệp
pet hair vacs
máy hút bụi lông thú
compact vacs
máy hút bụi nhỏ gọn
upright vacs
máy hút bụi dạng đứng
bagless vacs
máy hút bụi không dùng túi
many people are excited to get their flu vacs this season.
Nhiều người rất vui mừng khi được tiêm phòng cúm mùa này.
it's important to keep track of your children's vacs.
Điều quan trọng là phải theo dõi lịch tiêm phòng của con bạn.
she reminded me to schedule my vacs appointment.
Cô ấy nhắc tôi đặt lịch hẹn tiêm phòng.
after receiving their vacs, they felt more secure.
Sau khi được tiêm phòng, họ cảm thấy an tâm hơn.
many schools require proof of vacs before enrollment.
Nhiều trường học yêu cầu bằng chứng tiêm phòng trước khi nhập học.
he was hesitant about getting his vacs done.
Anh ấy do dự về việc tiêm phòng.
vaccination rates have increased due to awareness campaigns about vacs.
Tỷ lệ tiêm chủng đã tăng lên nhờ các chiến dịch nâng cao nhận thức về tiêm phòng.
travelers should ensure their vacs are up to date.
Những người đi du lịch nên đảm bảo rằng lịch tiêm phòng của họ luôn được cập nhật.
they discussed the importance of childhood vacs at the meeting.
Họ đã thảo luận về tầm quan trọng của tiêm phòng trẻ em tại cuộc họp.
some people are skeptical about the effectiveness of vacs.
Một số người còn hoài nghi về hiệu quả của tiêm phòng.
vacuum cleaner vacs
máy hút bụi
robot vacs
robot hút bụi
handheld vacs
máy hút bụi cầm tay
cordless vacs
máy hút bụi không dây
wet dry vacs
máy hút bụi đa năng (ướt và khô)
shop vacs
máy hút bụi công nghiệp
pet hair vacs
máy hút bụi lông thú
compact vacs
máy hút bụi nhỏ gọn
upright vacs
máy hút bụi dạng đứng
bagless vacs
máy hút bụi không dùng túi
many people are excited to get their flu vacs this season.
Nhiều người rất vui mừng khi được tiêm phòng cúm mùa này.
it's important to keep track of your children's vacs.
Điều quan trọng là phải theo dõi lịch tiêm phòng của con bạn.
she reminded me to schedule my vacs appointment.
Cô ấy nhắc tôi đặt lịch hẹn tiêm phòng.
after receiving their vacs, they felt more secure.
Sau khi được tiêm phòng, họ cảm thấy an tâm hơn.
many schools require proof of vacs before enrollment.
Nhiều trường học yêu cầu bằng chứng tiêm phòng trước khi nhập học.
he was hesitant about getting his vacs done.
Anh ấy do dự về việc tiêm phòng.
vaccination rates have increased due to awareness campaigns about vacs.
Tỷ lệ tiêm chủng đã tăng lên nhờ các chiến dịch nâng cao nhận thức về tiêm phòng.
travelers should ensure their vacs are up to date.
Những người đi du lịch nên đảm bảo rằng lịch tiêm phòng của họ luôn được cập nhật.
they discussed the importance of childhood vacs at the meeting.
Họ đã thảo luận về tầm quan trọng của tiêm phòng trẻ em tại cuộc họp.
some people are skeptical about the effectiveness of vacs.
Một số người còn hoài nghi về hiệu quả của tiêm phòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay