| số nhiều | vails |
to vail oneself
tự kiềm chế
vail of secrecy
vỏ bí mật
vail of mystery
vỏ bí ẩn
vail of ignorance
vỏ thiếu hiểu biết
vail of sorrow
vỏ đau buồn
to vail oneself
tự kiềm chế
vail of secrecy
vỏ bí mật
vail of mystery
vỏ bí ẩn
vail of ignorance
vỏ thiếu hiểu biết
vail of sorrow
vỏ đau buồn
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay