vaishnavite

[Mỹ]/[ˈveɪʃnəˌvaɪt]/
[Anh]/[ˈveɪʃnəˌvaɪt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người theo đạo Vaishnavism.
adj. Liên quan đến hoặc mang đặc điểm của đạo Vaishnavism.

Cụm từ & Cách kết hợp

vaishnavite tradition

Tradition Vaishnavite

a vaishnavite devotee

Một tín đồ Vaishnavite

becoming vaishnavite

Trở thành Vaishnavite

vaishnavite beliefs

Tín ngưỡng Vaishnavite

vaishnavite practices

Thực hành Vaishnavite

vaishnavite scholar

Học giả Vaishnavite

vaishnavite lineage

Hệ phái Vaishnavite

being a vaishnavite

Là một người Vaishnavite

vaishnavite community

Chung đồng Vaishnavite

vaishnavite temples

Đền thờ Vaishnavite

Câu ví dụ

the vaishnavite scholar meticulously studied ancient texts.

Nhà học Vaishnavite đã nghiên cứu cẩn thận các văn bản cổ xưa.

many vaishnavite temples are dedicated to lord vishnu.

Nhiều ngôi đền Vaishnavite được dành riêng cho đức vua Vishnu.

he is a devout vaishnavite, following the traditions closely.

Ông là một người theo đạo Vaishnavite mộ đạo, tuân thủ các truyền thống một cách nghiêm túc.

the vaishnavite community organized a vibrant festival.

Đại diện cộng đồng Vaishnavite đã tổ chức một lễ hội sôi động.

she is a respected vaishnavite leader in the region.

Cô là một nhà lãnh đạo Vaishnavite được kính trọng trong khu vực.

vaishnavite philosophy emphasizes devotion and surrender.

Triết lý Vaishnavite nhấn mạnh lòng thành kính và sự đầu hàng.

the vaishnavite lineage traces back centuries.

Thế hệ Vaishnavite có thể truy nguồn gốc hàng thế kỷ.

he identified as a staunch vaishnavite from a young age.

Ông xác định mình là một người theo đạo Vaishnavite kiên định từ khi còn nhỏ.

the vaishnavite chanting filled the temple with serenity.

Âm thanh tụng kinh Vaishnavite lan tỏa sự thanh bình trong đền thờ.

the vaishnavite pilgrimage was a deeply spiritual experience.

Chuyến hành hương Vaishnavite là một trải nghiệm tinh thần sâu sắc.

he donated generously to the vaishnavite charity.

Ông đã đóng góp một cách hào phóng cho quỹ từ thiện Vaishnavite.

the vaishnavite art style is characterized by intricate details.

Phong cách nghệ thuật Vaishnavite được đặc trưng bởi những chi tiết tinh xảo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay