| số nhiều | valances |
window valance
rèm cửa sổ
bedroom valance
rèm cửa phòng ngủ
kitchen valance
rèm cửa bếp
valance curtain
rèm valance
custom valance
rèm valance tùy chỉnh
fabric valance
rèm valance vải
Something dropped on the floor and rolled beneath the valance of the bed.
Một vật gì đó rơi xuống sàn và lăn dưới lớp rèm cửa của giường.
After Hamlet hears the curtain valance, exudes one to yell, draws out the sword to come immediately to puncture that overhearer puts on the intestines to have diarrhea;
Sau khi Hamlet nghe thấy tấm màn che, người ta hét lên, rút kiếm ra để ngay lập tức đâm vào người nghe, khiến ruột phải tiêu chảy;
The valance added a touch of elegance to the room.
Lớp rèm cửa đã thêm một chút thanh lịch cho căn phòng.
She chose a floral valance to brighten up the kitchen.
Cô ấy đã chọn một lớp rèm cửa hoa để làm sáng căn bếp.
The valance matched perfectly with the curtains.
Lớp rèm cửa phối hợp hoàn hảo với rèm cửa.
I need to buy a new valance for the living room.
Tôi cần mua một lớp rèm cửa mới cho phòng khách.
The valance was made of high-quality fabric.
Lớp rèm cửa được làm từ chất liệu cao cấp.
She sewed a custom valance for her bedroom window.
Cô ấy đã may một lớp rèm cửa tùy chỉnh cho cửa sổ phòng ngủ của mình.
The valance was the perfect finishing touch to the room decor.
Lớp rèm cửa là điểm nhấn hoàn thiện cho nội thất phòng.
I like how the valance frames the window beautifully.
Tôi thích cách lớp rèm cửa làm nổi bật khung cửa sổ một cách đẹp mắt.
The valance added a pop of color to the otherwise neutral room.
Lớp rèm cửa đã thêm một điểm nhấn màu sắc cho căn phòng vốn dĩ trung tính.
She chose a scalloped valance for a more classic look.
Cô ấy đã chọn một lớp rèm cửa viền cong để có vẻ ngoài cổ điển hơn.
window valance
rèm cửa sổ
bedroom valance
rèm cửa phòng ngủ
kitchen valance
rèm cửa bếp
valance curtain
rèm valance
custom valance
rèm valance tùy chỉnh
fabric valance
rèm valance vải
Something dropped on the floor and rolled beneath the valance of the bed.
Một vật gì đó rơi xuống sàn và lăn dưới lớp rèm cửa của giường.
After Hamlet hears the curtain valance, exudes one to yell, draws out the sword to come immediately to puncture that overhearer puts on the intestines to have diarrhea;
Sau khi Hamlet nghe thấy tấm màn che, người ta hét lên, rút kiếm ra để ngay lập tức đâm vào người nghe, khiến ruột phải tiêu chảy;
The valance added a touch of elegance to the room.
Lớp rèm cửa đã thêm một chút thanh lịch cho căn phòng.
She chose a floral valance to brighten up the kitchen.
Cô ấy đã chọn một lớp rèm cửa hoa để làm sáng căn bếp.
The valance matched perfectly with the curtains.
Lớp rèm cửa phối hợp hoàn hảo với rèm cửa.
I need to buy a new valance for the living room.
Tôi cần mua một lớp rèm cửa mới cho phòng khách.
The valance was made of high-quality fabric.
Lớp rèm cửa được làm từ chất liệu cao cấp.
She sewed a custom valance for her bedroom window.
Cô ấy đã may một lớp rèm cửa tùy chỉnh cho cửa sổ phòng ngủ của mình.
The valance was the perfect finishing touch to the room decor.
Lớp rèm cửa là điểm nhấn hoàn thiện cho nội thất phòng.
I like how the valance frames the window beautifully.
Tôi thích cách lớp rèm cửa làm nổi bật khung cửa sổ một cách đẹp mắt.
The valance added a pop of color to the otherwise neutral room.
Lớp rèm cửa đã thêm một điểm nhấn màu sắc cho căn phòng vốn dĩ trung tính.
She chose a scalloped valance for a more classic look.
Cô ấy đã chọn một lớp rèm cửa viền cong để có vẻ ngoài cổ điển hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay