valedictories speech
thuyết trình chia tay
valedictories address
diễn văn chia tay
valedictories ceremony
nghi lễ chia tay
valedictories message
thông điệp chia tay
valedictories remarks
phát biểu chia tay
valedictories presentation
báo cáo chia tay
valedictories theme
chủ đề chia tay
valedictories moment
khoảnh khắc chia tay
valedictories event
sự kiện chia tay
valedictories tradition
truyền thống chia tay
her valedictories inspired the entire graduating class.
Bài phát biểu chia tay của cô ấy đã truyền cảm hứng cho cả lớp tốt nghiệp.
the valedictories often reflect the school's values.
Những bài phát biểu chia tay thường phản ánh các giá trị của trường.
he delivered his valedictories with great passion.
Anh ấy đã trình bày bài phát biểu chia tay của mình với rất nhiều đam mê.
valedictories can leave a lasting impression on the audience.
Những bài phát biểu chia tay có thể để lại ấn tượng sâu sắc cho khán giả.
the principal praised the valedictories for their eloquence.
Hiệu trưởng đã ca ngợi bài phát biểu chia tay vì sự trôi chảy của nó.
many students look forward to their valedictories.
Nhiều học sinh mong chờ bài phát biểu chia tay của mình.
valedictories often include personal anecdotes.
Những bài phát biểu chia tay thường bao gồm những câu chuyện cá nhân.
she wrote her valedictories with her friends in mind.
Cô ấy đã viết bài phát biểu chia tay của mình với bạn bè trong tâm trí.
valedictories mark the end of an important chapter in life.
Những bài phát biểu chia tay đánh dấu sự kết thúc của một chương quan trọng trong cuộc đời.
his heartfelt valedictories moved many to tears.
Bài phát biểu chia tay chân thành của anh ấy đã khiến nhiều người xúc động.
valedictories speech
thuyết trình chia tay
valedictories address
diễn văn chia tay
valedictories ceremony
nghi lễ chia tay
valedictories message
thông điệp chia tay
valedictories remarks
phát biểu chia tay
valedictories presentation
báo cáo chia tay
valedictories theme
chủ đề chia tay
valedictories moment
khoảnh khắc chia tay
valedictories event
sự kiện chia tay
valedictories tradition
truyền thống chia tay
her valedictories inspired the entire graduating class.
Bài phát biểu chia tay của cô ấy đã truyền cảm hứng cho cả lớp tốt nghiệp.
the valedictories often reflect the school's values.
Những bài phát biểu chia tay thường phản ánh các giá trị của trường.
he delivered his valedictories with great passion.
Anh ấy đã trình bày bài phát biểu chia tay của mình với rất nhiều đam mê.
valedictories can leave a lasting impression on the audience.
Những bài phát biểu chia tay có thể để lại ấn tượng sâu sắc cho khán giả.
the principal praised the valedictories for their eloquence.
Hiệu trưởng đã ca ngợi bài phát biểu chia tay vì sự trôi chảy của nó.
many students look forward to their valedictories.
Nhiều học sinh mong chờ bài phát biểu chia tay của mình.
valedictories often include personal anecdotes.
Những bài phát biểu chia tay thường bao gồm những câu chuyện cá nhân.
she wrote her valedictories with her friends in mind.
Cô ấy đã viết bài phát biểu chia tay của mình với bạn bè trong tâm trí.
valedictories mark the end of an important chapter in life.
Những bài phát biểu chia tay đánh dấu sự kết thúc của một chương quan trọng trong cuộc đời.
his heartfelt valedictories moved many to tears.
Bài phát biểu chia tay chân thành của anh ấy đã khiến nhiều người xúc động.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now