valets parking
dịch vụ đỗ xe của người đưa xe
valets service
dịch vụ người đưa xe
valets attendants
người đưa xe
valets area
khu vực người đưa xe
valets fee
phí người đưa xe
valets staff
nhân viên người đưa xe
valets service desk
bàn dịch vụ người đưa xe
valets line
hàng đợi người đưa xe
valets management
quản lý người đưa xe
valets assistance
sự hỗ trợ của người đưa xe
valets are responsible for parking guests' cars.
người đưa xe chịu trách nhiệm đỗ xe của khách.
many hotels employ valets to enhance customer service.
nhiều khách sạn sử dụng người đưa xe để nâng cao dịch vụ khách hàng.
valets often work in upscale restaurants and hotels.
người đưa xe thường làm việc tại các nhà hàng và khách sạn cao cấp.
guests appreciate the convenience offered by valets.
khách luôn đánh giá cao sự tiện lợi mà người đưa xe mang lại.
valets usually wear uniforms to identify themselves.
người đưa xe thường mặc đồng phục để nhận diện bản thân.
it is customary to tip valets for their services.
thường là một phong tục để tip cho người đưa xe vì các dịch vụ của họ.
valets handle the keys carefully to avoid losing them.
người đưa xe cẩn thận giữ chìa khóa để tránh làm mất chúng.
some people prefer to use valets instead of parking themselves.
một số người thích sử dụng người đưa xe thay vì tự mình đỗ xe.
valets can often provide information about the local area.
người đưa xe thường có thể cung cấp thông tin về khu vực địa phương.
many events hire valets to manage parking efficiently.
nhiều sự kiện thuê người đưa xe để quản lý bãi đỗ xe một cách hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay