nodded validatingly
gật đầu xác nhận
smiled validatingly
mỉm cười xác nhận
gazed validatingly
nhìn chăm chú xác nhận
she nodded validatingly as he explained his theory.
Cô ấy gật đầu xác nhận khi anh ấy giải thích lý thuyết của mình.
the mentor spoke validatingly, affirming the young artist's potential.
Người cố vấn nói xác nhận, khẳng định tiềm năng của nghệ sĩ trẻ.
he smiled validatingly when she shared her achievement.
Anh ấy mỉm cười xác nhận khi cô ấy chia sẻ thành tích của mình.
the therapist responded validatingly to her concerns about work.
Nhà trị liệu phản hồi xác nhận với những lo lắng của cô ấy về công việc.
the professor nodded validatingly during the student's presentation.
Giáo sư gật đầu xác nhận trong suốt bài thuyết trình của sinh viên.
she squeezed his hand validatingly when he expressed his fears.
Cô ấy nắm chặt tay anh ấy xác nhận khi anh ấy bày tỏ nỗi sợ hãi của mình.
the audience responded validatingly to the comedian's honest jokes.
Khán giả phản hồi xác nhận với những câu chuyện hài hước chân thật của diễn viên hài.
the manager reviewed his proposal validatingly before approving it.
Người quản lý xem xét đề xuất của anh ấy xác nhận trước khi phê duyệt nó.
he looked at her validatingly, acknowledging her hard work.
Anh ấy nhìn cô ấy xác nhận, thừa nhận sự chăm chỉ của cô ấy.
the doctor listened validatingly to all of her symptoms.
Bác sĩ lắng nghe xác nhận tất cả các triệu chứng của cô ấy.
she smiled validatingly at her colleague's creative suggestion.
Cô ấy mỉm cười xác nhận với gợi ý sáng tạo của đồng nghiệp của mình.
the coach patted his shoulder validatingly after the tough game.
Huấn luyện viên vỗ vai anh ấy xác nhận sau trận đấu khó khăn.
nodded validatingly
gật đầu xác nhận
smiled validatingly
mỉm cười xác nhận
gazed validatingly
nhìn chăm chú xác nhận
she nodded validatingly as he explained his theory.
Cô ấy gật đầu xác nhận khi anh ấy giải thích lý thuyết của mình.
the mentor spoke validatingly, affirming the young artist's potential.
Người cố vấn nói xác nhận, khẳng định tiềm năng của nghệ sĩ trẻ.
he smiled validatingly when she shared her achievement.
Anh ấy mỉm cười xác nhận khi cô ấy chia sẻ thành tích của mình.
the therapist responded validatingly to her concerns about work.
Nhà trị liệu phản hồi xác nhận với những lo lắng của cô ấy về công việc.
the professor nodded validatingly during the student's presentation.
Giáo sư gật đầu xác nhận trong suốt bài thuyết trình của sinh viên.
she squeezed his hand validatingly when he expressed his fears.
Cô ấy nắm chặt tay anh ấy xác nhận khi anh ấy bày tỏ nỗi sợ hãi của mình.
the audience responded validatingly to the comedian's honest jokes.
Khán giả phản hồi xác nhận với những câu chuyện hài hước chân thật của diễn viên hài.
the manager reviewed his proposal validatingly before approving it.
Người quản lý xem xét đề xuất của anh ấy xác nhận trước khi phê duyệt nó.
he looked at her validatingly, acknowledging her hard work.
Anh ấy nhìn cô ấy xác nhận, thừa nhận sự chăm chỉ của cô ấy.
the doctor listened validatingly to all of her symptoms.
Bác sĩ lắng nghe xác nhận tất cả các triệu chứng của cô ấy.
she smiled validatingly at her colleague's creative suggestion.
Cô ấy mỉm cười xác nhận với gợi ý sáng tạo của đồng nghiệp của mình.
the coach patted his shoulder validatingly after the tough game.
Huấn luyện viên vỗ vai anh ấy xác nhận sau trận đấu khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay