valors

[Mỹ]/ˈvæləz/
[Anh]/ˈvælərz/

Dịch

n. lòng dũng cảm; sự can đảm; (Valor) một tên cá nhân; (Tây Ban Nha) Balor

Cụm từ & Cách kết hợp

brave valors

phẩm giá dũng cảm

noble valors

phẩm giá cao quý

true valors

phẩm giá chân thật

great valors

phẩm giá vĩ đại

moral valors

phẩm giá đạo đức

core valors

phẩm giá cốt lõi

shared valors

phẩm giá được chia sẻ

cultural valors

phẩm giá văn hóa

personal valors

phẩm giá cá nhân

social valors

phẩm giá xã hội

Câu ví dụ

valors are essential in times of crisis.

Những phẩm giá là điều cần thiết trong những thời điểm khủng hoảng.

she demonstrated great valors during the rescue.

Cô ấy đã thể hiện những phẩm giá tuyệt vời trong quá trình giải cứu.

valors guide our decisions and actions.

Những phẩm giá hướng dẫn các quyết định và hành động của chúng ta.

he is admired for his strong valors.

Anh ấy được ngưỡng mộ vì những phẩm giá mạnh mẽ của mình.

valors can inspire others to act.

Những phẩm giá có thể truyền cảm hứng cho người khác hành động.

understanding valors is crucial for teamwork.

Hiểu những phẩm giá là điều quan trọng cho sự hợp tác.

we should uphold our valors in every situation.

Chúng ta nên giữ vững phẩm giá của mình trong mọi tình huống.

valors shape our identity and culture.

Những phẩm giá định hình bản sắc và văn hóa của chúng ta.

teaching valors to children is important.

Dạy những phẩm giá cho trẻ em là quan trọng.

valors often reflect our personal beliefs.

Những phẩm giá thường phản ánh niềm tin cá nhân của chúng ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay