valuablenesses

[Mỹ]/ˌvæljuːəblˈnɛsɪz/
[Anh]/ˌvæljuːəblˈnɛsɪz/

Dịch

n. chất lượng của việc có giá trị

Cụm từ & Cách kết hợp

high valuablenesses

các giá trị cao

unique valuablenesses

các giá trị độc đáo

varied valuablenesses

các giá trị đa dạng

critical valuablenesses

các giá trị quan trọng

hidden valuablenesses

các giá trị ẩn

essential valuablenesses

các giá trị thiết yếu

tangible valuablenesses

các giá trị hữu hình

intangible valuablenesses

các giá trị vô hình

cultural valuablenesses

các giá trị văn hóa

economic valuablenesses

các giá trị kinh tế

Câu ví dụ

understanding the valuablenesses of different cultures is essential for global cooperation.

Việc hiểu được những giá trị của các nền văn hóa khác nhau là điều cần thiết cho sự hợp tác toàn cầu.

the valuablenesses of teamwork can lead to greater success in projects.

Những giá trị của tinh thần đồng đội có thể dẫn đến thành công hơn trong các dự án.

we must recognize the valuablenesses of our natural resources.

Chúng ta phải nhận ra những giá trị của tài nguyên thiên nhiên của chúng ta.

valuablenesses in education can shape a better future for students.

Những giá trị trong giáo dục có thể định hình một tương lai tốt đẹp hơn cho học sinh.

the valuablenesses of honesty and integrity cannot be overstated.

Những giá trị của sự trung thực và liêm chính không thể bị đánh giá thấp.

in business, recognizing the valuablenesses of customer feedback is crucial.

Trong kinh doanh, việc nhận ra những giá trị của phản hồi của khách hàng là rất quan trọng.

valuablenesses in leadership can inspire and motivate teams.

Những giá trị trong lãnh đạo có thể truyền cảm hứng và thúc đẩy các nhóm.

exploring the valuablenesses of art can enhance our appreciation of culture.

Khám phá những giá trị của nghệ thuật có thể nâng cao sự đánh giá cao của chúng ta về văn hóa.

understanding the valuablenesses of sustainability is vital for our planet.

Việc hiểu được những giá trị của tính bền vững là rất quan trọng cho hành tinh của chúng ta.

valuablenesses in communication can improve relationships significantly.

Những giá trị trong giao tiếp có thể cải thiện đáng kể các mối quan hệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay