employee contributions' valuedness was recognized during the annual ceremony.
Giá trị đóng góp của nhân viên đã được công nhận trong buổi lễ hàng năm.
her valuedness to the team became evident when she led the project to success.
Giá trị của cô đối với nhóm đã trở nên rõ ràng khi cô dẫn dắt dự án thành công.
the valuedness of cultural diversity in the workplace cannot be overstated.
Giá trị của sự đa dạng văn hóa tại nơi làm việc không thể bị đánh giá thấp.
his valuedness was demonstrated through his dedication and hard work.
Giá trị của anh ấy đã được thể hiện qua sự tận tâm và chăm chỉ của anh ấy.
the valuedness of customer feedback helps improve our products.
Giá trị của phản hồi của khách hàng giúp cải thiện sản phẩm của chúng tôi.
we should measure the valuedness of each team member's input.
Chúng ta nên đo lường giá trị của đóng góp từ mỗi thành viên trong nhóm.
the valuedness of honest communication is essential for building trust.
Giá trị của giao tiếp trung thực rất cần thiết để xây dựng lòng tin.
children's valuedness should be emphasized in their education.
Giá trị của trẻ em nên được nhấn mạnh trong giáo dục của chúng.
the valuedness of traditional knowledge is being rediscovered in modern times.
Giá trị của kiến thức truyền thống đang được phát hiện lại trong thời đại hiện đại.
she understood her valuedness and negotiated for better conditions.
Cô ấy hiểu giá trị của mình và đàm phán để có được điều kiện tốt hơn.
the valuedness of time management affects overall productivity.
Giá trị của quản lý thời gian ảnh hưởng đến năng suất tổng thể.
his valuedness to the organization was reflected in his promotion.
Giá trị của anh ấy đối với tổ chức được phản ánh trong thăng chức của anh ấy.
the valuedness of mental health awareness is growing in society.
Giá trị của nhận thức về sức khỏe tinh thần đang ngày càng tăng trong xã hội.
employee contributions' valuedness was recognized during the annual ceremony.
Giá trị đóng góp của nhân viên đã được công nhận trong buổi lễ hàng năm.
her valuedness to the team became evident when she led the project to success.
Giá trị của cô đối với nhóm đã trở nên rõ ràng khi cô dẫn dắt dự án thành công.
the valuedness of cultural diversity in the workplace cannot be overstated.
Giá trị của sự đa dạng văn hóa tại nơi làm việc không thể bị đánh giá thấp.
his valuedness was demonstrated through his dedication and hard work.
Giá trị của anh ấy đã được thể hiện qua sự tận tâm và chăm chỉ của anh ấy.
the valuedness of customer feedback helps improve our products.
Giá trị của phản hồi của khách hàng giúp cải thiện sản phẩm của chúng tôi.
we should measure the valuedness of each team member's input.
Chúng ta nên đo lường giá trị của đóng góp từ mỗi thành viên trong nhóm.
the valuedness of honest communication is essential for building trust.
Giá trị của giao tiếp trung thực rất cần thiết để xây dựng lòng tin.
children's valuedness should be emphasized in their education.
Giá trị của trẻ em nên được nhấn mạnh trong giáo dục của chúng.
the valuedness of traditional knowledge is being rediscovered in modern times.
Giá trị của kiến thức truyền thống đang được phát hiện lại trong thời đại hiện đại.
she understood her valuedness and negotiated for better conditions.
Cô ấy hiểu giá trị của mình và đàm phán để có được điều kiện tốt hơn.
the valuedness of time management affects overall productivity.
Giá trị của quản lý thời gian ảnh hưởng đến năng suất tổng thể.
his valuedness to the organization was reflected in his promotion.
Giá trị của anh ấy đối với tổ chức được phản ánh trong thăng chức của anh ấy.
the valuedness of mental health awareness is growing in society.
Giá trị của nhận thức về sức khỏe tinh thần đang ngày càng tăng trong xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay