vamps up
vamps lên
vamps out
vamps ra
vamps around
vamps xung quanh
vamps on
vamps bật
vamps off
vamps tắt
vamps it
vamps nó
vamps here
vamps ở đây
vamps outta
vamps ra khỏi
vamps down
vamps xuống
vamps back
vamps trở lại
she often vamps up her performances to captivate the audience.
Cô ấy thường cường điệu các màn trình diễn của mình để thu hút khán giả.
he decided to vamp the song for a more dramatic effect.
Anh ấy quyết định cường điệu bài hát để tạo hiệu ứng kịch tính hơn.
the fashion designer vamps her collection with bold colors.
Nhà thiết kế thời trang cường điệu bộ sưu tập của cô ấy với những màu sắc táo bạo.
they plan to vamp up the old house before selling it.
Họ dự định cải tạo ngôi nhà cũ trước khi bán.
she loves to vamp her makeup for special occasions.
Cô ấy thích cường điệu lớp trang điểm của mình cho những dịp đặc biệt.
the band decided to vamp their setlist for the concert.
Ban nhạc quyết định cường điệu danh sách các bài hát của họ cho buổi hòa nhạc.
he always vamps his stories to make them more interesting.
Anh ấy luôn cường điệu câu chuyện của mình để chúng trở nên thú vị hơn.
she vamps her hair for a glamorous look at the party.
Cô ấy tạo kiểu tóc của mình để có vẻ ngoài lộng lẫy tại bữa tiệc.
they need to vamp up their marketing strategy to attract more customers.
Họ cần cải thiện chiến lược tiếp thị của mình để thu hút thêm khách hàng.
the director asked the actress to vamp her character for the film.
Người đạo diễn yêu cầu nữ diễn viên cường điệu nhân vật của cô ấy cho bộ phim.
vamps up
vamps lên
vamps out
vamps ra
vamps around
vamps xung quanh
vamps on
vamps bật
vamps off
vamps tắt
vamps it
vamps nó
vamps here
vamps ở đây
vamps outta
vamps ra khỏi
vamps down
vamps xuống
vamps back
vamps trở lại
she often vamps up her performances to captivate the audience.
Cô ấy thường cường điệu các màn trình diễn của mình để thu hút khán giả.
he decided to vamp the song for a more dramatic effect.
Anh ấy quyết định cường điệu bài hát để tạo hiệu ứng kịch tính hơn.
the fashion designer vamps her collection with bold colors.
Nhà thiết kế thời trang cường điệu bộ sưu tập của cô ấy với những màu sắc táo bạo.
they plan to vamp up the old house before selling it.
Họ dự định cải tạo ngôi nhà cũ trước khi bán.
she loves to vamp her makeup for special occasions.
Cô ấy thích cường điệu lớp trang điểm của mình cho những dịp đặc biệt.
the band decided to vamp their setlist for the concert.
Ban nhạc quyết định cường điệu danh sách các bài hát của họ cho buổi hòa nhạc.
he always vamps his stories to make them more interesting.
Anh ấy luôn cường điệu câu chuyện của mình để chúng trở nên thú vị hơn.
she vamps her hair for a glamorous look at the party.
Cô ấy tạo kiểu tóc của mình để có vẻ ngoài lộng lẫy tại bữa tiệc.
they need to vamp up their marketing strategy to attract more customers.
Họ cần cải thiện chiến lược tiếp thị của mình để thu hút thêm khách hàng.
the director asked the actress to vamp her character for the film.
Người đạo diễn yêu cầu nữ diễn viên cường điệu nhân vật của cô ấy cho bộ phim.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay