vancouvers

[Mỹ]/vænˈkuːvə/
[Anh]/vænˈkuːvər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Vancouver (một thành phố cảng lớn ở Canada)

Cụm từ & Cách kết hợp

vancouvers skyline

phong cảnh đường chân trời của Vancouver

vancouvers culture

văn hóa của Vancouver

vancouvers weather

thời tiết của Vancouver

vancouvers parks

các công viên của Vancouver

vancouvers cuisine

ẩm thực của Vancouver

vancouvers attractions

các điểm tham quan của Vancouver

vancouvers economy

nền kinh tế của Vancouver

vancouvers history

lịch sử của Vancouver

vancouvers lifestyle

phong cách sống của Vancouver

vancouvers community

cộng đồng của Vancouver

Câu ví dụ

vancouvers are known for their stunning natural beauty.

Vancouver nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên tuyệt đẹp.

many tourists visit the vancouvers every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Vancouver mỗi năm.

vancouvers have a diverse cultural scene.

Vancouver có một bối cảnh văn hóa đa dạng.

the vancouvers are surrounded by mountains and ocean.

Vancouver được bao quanh bởi núi và đại dương.

outdoor activities in the vancouvers attract many adventurers.

Các hoạt động ngoài trời ở Vancouver thu hút nhiều nhà thám hiểm.

the vancouvers offer a vibrant nightlife.

Vancouver mang đến một cuộc sống về đêm sôi động.

vancouvers are famous for their seafood cuisine.

Vancouver nổi tiếng với ẩm thực hải sản.

living in the vancouvers can be quite expensive.

Sống ở Vancouver có thể khá tốn kém.

vancouvers host numerous festivals throughout the year.

Vancouver tổ chức nhiều lễ hội trong suốt cả năm.

many film productions take place in the vancouvers.

Nhiều sản phẩm điện ảnh diễn ra ở Vancouver.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay