vanessas

[Mỹ]/vəˈnɛsəz/
[Anh]/vəˈnɛsəz/

Dịch

n.tên riêng nữ

Cụm từ & Cách kết hợp

vanessas place

nơi của Vanessa

vanessas garden

vườn của Vanessa

vanessas cafe

quán cà phê của Vanessa

vanessas shop

cửa hàng của Vanessa

vanessas team

đội của Vanessa

vanessas house

nhà của Vanessa

vanessas style

phong cách của Vanessa

vanessas party

tiệc của Vanessa

vanessas friends

những người bạn của Vanessa

vanessas story

câu chuyện của Vanessa

Câu ví dụ

vanessas are known for their vibrant colors.

vanessas nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

many people admire vanessas for their beauty.

nhiều người ngưỡng mộ vanessas vì vẻ đẹp của chúng.

vanessas can be found in various habitats.

vanessas có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau.

collecting vanessas is a popular hobby.

thu thập vanessas là một sở thích phổ biến.

vanessas play an important role in the ecosystem.

vanessas đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

many artists draw inspiration from vanessas.

nhiều nghệ sĩ lấy cảm hứng từ vanessas.

vanessas are often used in educational programs.

vanessas thường được sử dụng trong các chương trình giáo dục.

people enjoy watching vanessas flutter around flowers.

mọi người thích xem vanessas bay lượn xung quanh hoa.

vanessas are a symbol of transformation and change.

vanessas là biểu tượng của sự biến đổi và thay đổi.

studying vanessas can provide insights into biodiversity.

nghiên cứu vanessas có thể cung cấp những hiểu biết về đa dạng sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay