leading the vanguard
dẫn đầu tiên phong
vanguard of innovation
tiên phong về sáng tạo
vanguard technology
công nghệ tiên phong
They are in the vanguard of technological advance.
Họ đang đi đầu trong tiến bộ công nghệ.
the prototype was in the vanguard of technical development.
nguyên mẫu đã đi đầu trong sự phát triển kỹ thuật.
In a way they played a vanguard role.
Theo một cách nào đó, họ đã đóng vai trò tiên phong.
It has vanguard technology of friction welding and chroming and so on.
Nó có công nghệ tiên phong về kỹ thuật hàn ma sát và mạ crom, v.v.
at the vanguard of technology
ở vị trí tiên phong trong công nghệ.
the vanguard of a movement
tiên phong của một phong trào.
a vanguard player in the industry
một người chơi tiên phong trong ngành.
the vanguard of innovation
tiên phong trong đổi mới.
the vanguard of social change
tiên phong trong thay đổi xã hội.
to be at the vanguard of a new trend
để ở vị trí tiên phong của một xu hướng mới.
the vanguard of environmental conservation
tiên phong trong bảo tồn môi trường.
a vanguard company in sustainable practices
một công ty tiên phong trong các hoạt động bền vững.
leading the vanguard
dẫn đầu tiên phong
vanguard of innovation
tiên phong về sáng tạo
vanguard technology
công nghệ tiên phong
They are in the vanguard of technological advance.
Họ đang đi đầu trong tiến bộ công nghệ.
the prototype was in the vanguard of technical development.
nguyên mẫu đã đi đầu trong sự phát triển kỹ thuật.
In a way they played a vanguard role.
Theo một cách nào đó, họ đã đóng vai trò tiên phong.
It has vanguard technology of friction welding and chroming and so on.
Nó có công nghệ tiên phong về kỹ thuật hàn ma sát và mạ crom, v.v.
at the vanguard of technology
ở vị trí tiên phong trong công nghệ.
the vanguard of a movement
tiên phong của một phong trào.
a vanguard player in the industry
một người chơi tiên phong trong ngành.
the vanguard of innovation
tiên phong trong đổi mới.
the vanguard of social change
tiên phong trong thay đổi xã hội.
to be at the vanguard of a new trend
để ở vị trí tiên phong của một xu hướng mới.
the vanguard of environmental conservation
tiên phong trong bảo tồn môi trường.
a vanguard company in sustainable practices
một công ty tiên phong trong các hoạt động bền vững.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay