vanillin

[Mỹ]/vəˈnɪlɪn/
[Anh]/vəˈnɪlɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hợp chất tinh thể trắng thu được từ quả vani hoặc sản xuất tổng hợp, được sử dụng làm hương liệu và nước hoa
Word Forms
số nhiềuvanillins

Cụm từ & Cách kết hợp

vanillin flavor

hương vanillin

vanillin extract

chiết xuất vanillin

vanillin aroma

mùi thơm vanillin

vanillin content

hàm lượng vanillin

vanillin synthesis

tổng hợp vanillin

vanillin production

sản xuất vanillin

vanillin flavoring

t hương vanillin

vanillin molecule

phân tử vanillin

vanillin properties

tính chất của vanillin

vanillin compounds

các hợp chất vanillin

Câu ví dụ

vanillin is commonly used as a flavoring agent in desserts.

vanillin thường được sử dụng như một chất tạo hương trong các món tráng miệng.

many perfumes contain vanillin for its sweet scent.

nhiều loại nước hoa chứa vanillin vì mùi hương ngọt ngào của nó.

vanillin can be found in natural vanilla beans.

vanillin có thể được tìm thấy trong hạt vani tự nhiên.

some people are allergic to vanillin.

một số người bị dị ứng với vanillin.

vanillin is often used in chocolate production.

vanillin thường được sử dụng trong sản xuất chocolate.

scientists study vanillin for its potential health benefits.

các nhà khoa học nghiên cứu vanillin vì những lợi ích tiềm năng cho sức khỏe của nó.

vanillin can enhance the flavor of baked goods.

vanillin có thể tăng cường hương vị của các sản phẩm nướng.

vanillin is a key ingredient in many ice creams.

vanillin là một thành phần quan trọng trong nhiều loại kem.

some artificial flavorings mimic the taste of vanillin.

một số chất tạo hương nhân tạo bắt chước hương vị của vanillin.

vanillin has a distinct sweet and creamy flavor profile.

vanillin có một hương vị ngọt ngào và kem đặc trưng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay