vanuatu

[Mỹ]/ˈvænətuː/
[Anh]/ˈvænəˌtu/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một quốc gia ở Nam Thái Bình Dương; trước đây được biết đến với tên gọi New Hebrides

Cụm từ & Cách kết hợp

vanuatu tourism

du lịch vanuatu

vanuatu culture

văn hóa vanuatu

vanuatu islands

các đảo vanuatu

vanuatu government

chính phủ vanuatu

vanuatu economy

nền kinh tế vanuatu

vanuatu cuisine

ẩm thực vanuatu

vanuatu history

lịch sử vanuatu

vanuatu festivals

các lễ hội vanuatu

vanuatu beaches

các bãi biển vanuatu

vanuatu wildlife

động vật hoang dã vanuatu

Câu ví dụ

vanuatu is known for its stunning beaches.

vanuatu nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp.

the culture of vanuatu is very diverse.

văn hóa của vanuatu rất đa dạng.

many tourists visit vanuatu every year.

nhiều khách du lịch đến thăm vanuatu mỗi năm.

vanuatu has a rich history of traditional customs.

vanuatu có lịch sử phong phú về các phong tục truyền thống.

the economy of vanuatu relies heavily on tourism.

nền kinh tế của vanuatu phụ thuộc nhiều vào du lịch.

vanuatu is made up of over 80 islands.

vanuatu bao gồm hơn 80 hòn đảo.

people in vanuatu speak various languages.

người dân vanuatu nói nhiều ngôn ngữ khác nhau.

the natural beauty of vanuatu attracts many visitors.

vẻ đẹp tự nhiên của vanuatu thu hút nhiều du khách.

vanuatu is famous for its vibrant marine life.

vanuatu nổi tiếng với hệ sinh thái biển đa dạng.

traveling to vanuatu can be a unique experience.

du lịch đến vanuatu có thể là một trải nghiệm độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay