vapidities

[Mỹ]/væpɪˈdɪtiz/
[Anh]/væpɪˈdɪtiz/

Dịch

n. sự thiếu quan tâm hoặc hương vị

Cụm từ & Cách kết hợp

vapidities abound

sự vô nghĩa lan tràn

embrace vapidities

chấp nhận sự vô nghĩa

reject vapidities

từ chối sự vô nghĩa

vapidities exist

sự vô nghĩa tồn tại

explore vapidities

khám phá sự vô nghĩa

vapidities discussed

sự vô nghĩa được thảo luận

analyze vapidities

phân tích sự vô nghĩa

vapidities revealed

sự vô nghĩa được tiết lộ

vapidities critiqued

sự vô nghĩa bị phê bình

vapidities explored

sự vô nghĩa được khám phá

Câu ví dụ

the vapidities of the conversation made it hard to stay engaged.

những nội dung hời hợt của cuộc trò chuyện khiến việc giữ cho bản thân tham gia trở nên khó khăn.

he often complains about the vapidities in modern literature.

anh ta thường phàn nàn về những nội dung hời hợt trong văn học hiện đại.

we should avoid the vapidities of small talk at the meeting.

chúng ta nên tránh những cuộc trò chuyện hời hợt tại cuộc họp.

her speech was filled with vapidities that failed to inspire.

bài phát biểu của cô ấy tràn ngập những nội dung hời hợt mà không thể truyền cảm hứng.

many find the vapidities of reality tv unbearable.

nhiều người thấy những nội dung hời hợt của truyền hình thực tế là không thể chịu nổi.

he prefers discussions that go beyond the vapidities of everyday life.

anh ta thích những cuộc thảo luận vượt xa những nội dung hời hợt của cuộc sống hàng ngày.

the vapidities of the news can be overwhelming at times.

những nội dung hời hợt của tin tức đôi khi có thể quá sức.

she avoided the vapidities of gossip and focused on real issues.

cô ấy tránh những nội dung hời hợt của tin đồn và tập trung vào các vấn đề thực tế.

critics often highlight the vapidities in popular culture.

các nhà phê bình thường chỉ ra những nội dung hời hợt trong văn hóa đại chúng.

the vapidities of the lecture left the audience uninterested.

những nội dung hời hợt của bài giảng khiến khán giả không còn hứng thú.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay