vapidities abound
sự vô nghĩa lan tràn
embrace vapidities
chấp nhận sự vô nghĩa
reject vapidities
từ chối sự vô nghĩa
vapidities exist
sự vô nghĩa tồn tại
explore vapidities
khám phá sự vô nghĩa
vapidities discussed
sự vô nghĩa được thảo luận
analyze vapidities
phân tích sự vô nghĩa
vapidities revealed
sự vô nghĩa được tiết lộ
vapidities critiqued
sự vô nghĩa bị phê bình
vapidities explored
sự vô nghĩa được khám phá
the vapidities of the conversation made it hard to stay engaged.
những nội dung hời hợt của cuộc trò chuyện khiến việc giữ cho bản thân tham gia trở nên khó khăn.
he often complains about the vapidities in modern literature.
anh ta thường phàn nàn về những nội dung hời hợt trong văn học hiện đại.
we should avoid the vapidities of small talk at the meeting.
chúng ta nên tránh những cuộc trò chuyện hời hợt tại cuộc họp.
her speech was filled with vapidities that failed to inspire.
bài phát biểu của cô ấy tràn ngập những nội dung hời hợt mà không thể truyền cảm hứng.
many find the vapidities of reality tv unbearable.
nhiều người thấy những nội dung hời hợt của truyền hình thực tế là không thể chịu nổi.
he prefers discussions that go beyond the vapidities of everyday life.
anh ta thích những cuộc thảo luận vượt xa những nội dung hời hợt của cuộc sống hàng ngày.
the vapidities of the news can be overwhelming at times.
những nội dung hời hợt của tin tức đôi khi có thể quá sức.
she avoided the vapidities of gossip and focused on real issues.
cô ấy tránh những nội dung hời hợt của tin đồn và tập trung vào các vấn đề thực tế.
critics often highlight the vapidities in popular culture.
các nhà phê bình thường chỉ ra những nội dung hời hợt trong văn hóa đại chúng.
the vapidities of the lecture left the audience uninterested.
những nội dung hời hợt của bài giảng khiến khán giả không còn hứng thú.
vapidities abound
sự vô nghĩa lan tràn
embrace vapidities
chấp nhận sự vô nghĩa
reject vapidities
từ chối sự vô nghĩa
vapidities exist
sự vô nghĩa tồn tại
explore vapidities
khám phá sự vô nghĩa
vapidities discussed
sự vô nghĩa được thảo luận
analyze vapidities
phân tích sự vô nghĩa
vapidities revealed
sự vô nghĩa được tiết lộ
vapidities critiqued
sự vô nghĩa bị phê bình
vapidities explored
sự vô nghĩa được khám phá
the vapidities of the conversation made it hard to stay engaged.
những nội dung hời hợt của cuộc trò chuyện khiến việc giữ cho bản thân tham gia trở nên khó khăn.
he often complains about the vapidities in modern literature.
anh ta thường phàn nàn về những nội dung hời hợt trong văn học hiện đại.
we should avoid the vapidities of small talk at the meeting.
chúng ta nên tránh những cuộc trò chuyện hời hợt tại cuộc họp.
her speech was filled with vapidities that failed to inspire.
bài phát biểu của cô ấy tràn ngập những nội dung hời hợt mà không thể truyền cảm hứng.
many find the vapidities of reality tv unbearable.
nhiều người thấy những nội dung hời hợt của truyền hình thực tế là không thể chịu nổi.
he prefers discussions that go beyond the vapidities of everyday life.
anh ta thích những cuộc thảo luận vượt xa những nội dung hời hợt của cuộc sống hàng ngày.
the vapidities of the news can be overwhelming at times.
những nội dung hời hợt của tin tức đôi khi có thể quá sức.
she avoided the vapidities of gossip and focused on real issues.
cô ấy tránh những nội dung hời hợt của tin đồn và tập trung vào các vấn đề thực tế.
critics often highlight the vapidities in popular culture.
các nhà phê bình thường chỉ ra những nội dung hời hợt trong văn hóa đại chúng.
the vapidities of the lecture left the audience uninterested.
những nội dung hời hợt của bài giảng khiến khán giả không còn hứng thú.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay