large varanids require spacious enclosures to thrive in captivity.
Loài varanid lớn cần không gian rộng để sinh tồn trong môi trường nuôi nhốt.
most varanids are opportunistic predators with varied diets.
Đa số các loài varanid là những kẻ săn mồi theo cơ hội với chế độ ăn đa dạng.
the komodo dragon is the largest living species among varanids.
Rồng Komodo là loài lớn nhất trong số các loài varanid đang sinh sống.
many varanids possess forked tongues to detect scent particles.
Nhiều loài varanid có lưỡi phân nhánh để phát hiện các hạt mùi.
biologists study the cognitive abilities of varanids in problem-solving tasks.
Các nhà sinh vật học nghiên cứu khả năng nhận thức của varanid trong các nhiệm vụ giải quyết vấn đề.
australian varanids inhabit diverse environments from deserts to forests.
Loài varanid ở Úc sinh sống trong nhiều môi trường khác nhau từ sa mạc đến rừng.
varanids use their powerful tails as weapons for defense.
Varanid sử dụng đuôi mạnh mẽ của chúng như vũ khí để tự vệ.
the evolutionary history of varanids dates back millions of years.
Lịch sử tiến hóa của varanid có thể truy ngược lại hàng triệu năm.
some varanids can run quickly on their hind legs.
Một số loài varanid có thể chạy nhanh bằng chân sau của chúng.
researchers analyze the venom glands found in some varanids.
Nghiên cứu viên phân tích các tuyến độc được tìm thấy ở một số loài varanid.
caring for varanids demands significant time and resources.
Việc chăm sóc varanid đòi hỏi nhiều thời gian và nguồn lực.
the distinctive scales of varanids provide protection against abrasion.
Các loại vảy đặc trưng của varanid cung cấp sự bảo vệ chống mài mòn.
large varanids require spacious enclosures to thrive in captivity.
Loài varanid lớn cần không gian rộng để sinh tồn trong môi trường nuôi nhốt.
most varanids are opportunistic predators with varied diets.
Đa số các loài varanid là những kẻ săn mồi theo cơ hội với chế độ ăn đa dạng.
the komodo dragon is the largest living species among varanids.
Rồng Komodo là loài lớn nhất trong số các loài varanid đang sinh sống.
many varanids possess forked tongues to detect scent particles.
Nhiều loài varanid có lưỡi phân nhánh để phát hiện các hạt mùi.
biologists study the cognitive abilities of varanids in problem-solving tasks.
Các nhà sinh vật học nghiên cứu khả năng nhận thức của varanid trong các nhiệm vụ giải quyết vấn đề.
australian varanids inhabit diverse environments from deserts to forests.
Loài varanid ở Úc sinh sống trong nhiều môi trường khác nhau từ sa mạc đến rừng.
varanids use their powerful tails as weapons for defense.
Varanid sử dụng đuôi mạnh mẽ của chúng như vũ khí để tự vệ.
the evolutionary history of varanids dates back millions of years.
Lịch sử tiến hóa của varanid có thể truy ngược lại hàng triệu năm.
some varanids can run quickly on their hind legs.
Một số loài varanid có thể chạy nhanh bằng chân sau của chúng.
researchers analyze the venom glands found in some varanids.
Nghiên cứu viên phân tích các tuyến độc được tìm thấy ở một số loài varanid.
caring for varanids demands significant time and resources.
Việc chăm sóc varanid đòi hỏi nhiều thời gian và nguồn lực.
the distinctive scales of varanids provide protection against abrasion.
Các loại vảy đặc trưng của varanid cung cấp sự bảo vệ chống mài mòn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay