the giant varanuss dominated the prehistoric ecosystem with its impressive size.
Loài varanuss khổng lồ thống trị hệ sinh thái tiền sử nhờ kích thước ấn tượng của nó.
paleontologists discovered a complete varanuss skeleton in the remote fossil beds.
Các nhà cổ sinh vật học đã phát hiện một bộ xương hoàn chỉnh của loài varanuss trong những khu vực hóa thạch hẻo lánh.
the extinct varanuss lived during the miocene period millions of years ago.
Loài varanuss đã tuyệt chủng sống vào thời kỳ Miocene cách đây hàng triệu năm.
researchers carefully studied the varanuss fossils to understand its hunting behavior.
Các nhà nghiên cứu đã cẩn thận nghiên cứu các hóa thạch của loài varanuss để hiểu rõ hành vi săn mồi của nó.
the rare varanuss specimen was preserved in exceptional condition due to unique geological factors.
Chiếc mẫu varanuss quý hiếm này được bảo tồn trong tình trạng đặc biệt tốt nhờ các yếu tố địa chất độc đáo.
ancient cave paintings depicted the varanuss alongside other prehistoric megafauna.
Các bức tranh vẽ trong hang động cổ xưa đã mô tả loài varanuss cùng với các loài động vật lớn khác trong thời kỳ tiền sử.
scientists compared the varanuss to modern monitor lizards to trace evolutionary changes.
Các nhà khoa học đã so sánh loài varanuss với các loài thằn lằn monitor hiện đại để theo dõi các thay đổi tiến hóa.
the varanuss genus included several species distributed across ancient continents.
Chiến loài varanuss bao gồm nhiều loài được phân bố trên các lục địa cổ đại.
climate change during the pleistocene likely contributed to the varanuss extinction.
Biến đổi khí hậu trong thời kỳ Pleistocene có thể đã góp phần vào sự tuyệt chủng của loài varanuss.
the natural history museum acquired a rare varanuss fossil for its permanent collection.
Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên đã mua một hóa thạch varanuss quý hiếm để trưng bày vĩnh viễn.
the varanuss possessed unique physiological adaptations for surviving in tropical environments.
Loài varanuss sở hữu những thích nghi sinh lý học đặc biệt để sinh tồn trong môi trường nhiệt đới.
carbon dating revealed the varanuss lived approximately twelve million years ago.
Phương pháp đo carbon cho thấy loài varanuss sống khoảng 12 triệu năm trước.
field researchers documented the varanuss habitat through extensive archaeological surveys.
Các nhà nghiên cứu ngoài thực địa đã ghi lại môi trường sống của loài varanuss thông qua các cuộc khảo sát khảo cổ học rộng lớn.
the giant varanuss dominated the prehistoric ecosystem with its impressive size.
Loài varanuss khổng lồ thống trị hệ sinh thái tiền sử nhờ kích thước ấn tượng của nó.
paleontologists discovered a complete varanuss skeleton in the remote fossil beds.
Các nhà cổ sinh vật học đã phát hiện một bộ xương hoàn chỉnh của loài varanuss trong những khu vực hóa thạch hẻo lánh.
the extinct varanuss lived during the miocene period millions of years ago.
Loài varanuss đã tuyệt chủng sống vào thời kỳ Miocene cách đây hàng triệu năm.
researchers carefully studied the varanuss fossils to understand its hunting behavior.
Các nhà nghiên cứu đã cẩn thận nghiên cứu các hóa thạch của loài varanuss để hiểu rõ hành vi săn mồi của nó.
the rare varanuss specimen was preserved in exceptional condition due to unique geological factors.
Chiếc mẫu varanuss quý hiếm này được bảo tồn trong tình trạng đặc biệt tốt nhờ các yếu tố địa chất độc đáo.
ancient cave paintings depicted the varanuss alongside other prehistoric megafauna.
Các bức tranh vẽ trong hang động cổ xưa đã mô tả loài varanuss cùng với các loài động vật lớn khác trong thời kỳ tiền sử.
scientists compared the varanuss to modern monitor lizards to trace evolutionary changes.
Các nhà khoa học đã so sánh loài varanuss với các loài thằn lằn monitor hiện đại để theo dõi các thay đổi tiến hóa.
the varanuss genus included several species distributed across ancient continents.
Chiến loài varanuss bao gồm nhiều loài được phân bố trên các lục địa cổ đại.
climate change during the pleistocene likely contributed to the varanuss extinction.
Biến đổi khí hậu trong thời kỳ Pleistocene có thể đã góp phần vào sự tuyệt chủng của loài varanuss.
the natural history museum acquired a rare varanuss fossil for its permanent collection.
Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên đã mua một hóa thạch varanuss quý hiếm để trưng bày vĩnh viễn.
the varanuss possessed unique physiological adaptations for surviving in tropical environments.
Loài varanuss sở hữu những thích nghi sinh lý học đặc biệt để sinh tồn trong môi trường nhiệt đới.
carbon dating revealed the varanuss lived approximately twelve million years ago.
Phương pháp đo carbon cho thấy loài varanuss sống khoảng 12 triệu năm trước.
field researchers documented the varanuss habitat through extensive archaeological surveys.
Các nhà nghiên cứu ngoài thực địa đã ghi lại môi trường sống của loài varanuss thông qua các cuộc khảo sát khảo cổ học rộng lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay