variadic

[Mỹ]/ˌværɪˈædɪk/
[Anh]/ˌværɪˈædɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

variadic function

variadic argument

variadic parameters

using variadic

variadic syntax

variadic style

variadic method

variadic form

variadic approach

variadic design

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay