| số nhiều | varices |
the restaurant offers a varied menu with dishes from around the world.
Quán ăn cung cấp thực đơn đa dạng với các món ăn từ khắp nơi trên thế giới.
she has had a varied career in marketing, education, and healthcare.
Cô ấy đã có sự nghiệp đa dạng trong lĩnh vực marketing, giáo dục và y tế.
the garden features a varied selection of flowers and plants.
Vườn có sự lựa chọn đa dạng các loài hoa và cây cối.
his varied experience in different countries gave him a unique perspective.
Kinh nghiệm đa dạng ở nhiều quốc gia đã mang lại cho anh ấy một góc nhìn độc đáo.
a varied diet is essential for maintaining good health.
Một chế độ ăn đa dạng là cần thiết để duy trì sức khỏe tốt.
the curriculum provides students with a varied range of subjects.
Chương trình học cung cấp cho học sinh một loạt các môn học đa dạng.
the artist is known for her varied painting techniques and styles.
Nghệ sĩ nổi tiếng với các kỹ thuật và phong cách vẽ đa dạng của bà.
they offer varied payment options to accommodate different customers.
Họ cung cấp nhiều lựa chọn thanh toán đa dạng để đáp ứng nhu cầu của các khách hàng khác nhau.
the coastal area has a varied landscape with beaches and cliffs.
Khu vực ven biển có cảnh quan đa dạng với các bãi biển và vách đá.
the museum's collection is varied and includes art from many eras.
Bộ sưu tập của bảo tàng rất đa dạng và bao gồm các tác phẩm nghệ thuật từ nhiều thời kỳ.
her varied interests include music, sports, and technology.
Các sở thích đa dạng của cô bao gồm âm nhạc, thể thao và công nghệ.
the company provides varied training programs for new employees.
Công ty cung cấp các chương trình đào tạo đa dạng cho nhân viên mới.
the restaurant offers a varied menu with dishes from around the world.
Quán ăn cung cấp thực đơn đa dạng với các món ăn từ khắp nơi trên thế giới.
she has had a varied career in marketing, education, and healthcare.
Cô ấy đã có sự nghiệp đa dạng trong lĩnh vực marketing, giáo dục và y tế.
the garden features a varied selection of flowers and plants.
Vườn có sự lựa chọn đa dạng các loài hoa và cây cối.
his varied experience in different countries gave him a unique perspective.
Kinh nghiệm đa dạng ở nhiều quốc gia đã mang lại cho anh ấy một góc nhìn độc đáo.
a varied diet is essential for maintaining good health.
Một chế độ ăn đa dạng là cần thiết để duy trì sức khỏe tốt.
the curriculum provides students with a varied range of subjects.
Chương trình học cung cấp cho học sinh một loạt các môn học đa dạng.
the artist is known for her varied painting techniques and styles.
Nghệ sĩ nổi tiếng với các kỹ thuật và phong cách vẽ đa dạng của bà.
they offer varied payment options to accommodate different customers.
Họ cung cấp nhiều lựa chọn thanh toán đa dạng để đáp ứng nhu cầu của các khách hàng khác nhau.
the coastal area has a varied landscape with beaches and cliffs.
Khu vực ven biển có cảnh quan đa dạng với các bãi biển và vách đá.
the museum's collection is varied and includes art from many eras.
Bộ sưu tập của bảo tàng rất đa dạng và bao gồm các tác phẩm nghệ thuật từ nhiều thời kỳ.
her varied interests include music, sports, and technology.
Các sở thích đa dạng của cô bao gồm âm nhạc, thể thao và công nghệ.
the company provides varied training programs for new employees.
Công ty cung cấp các chương trình đào tạo đa dạng cho nhân viên mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay