varities

[Mỹ]/vəˈraɪətiz/
[Anh]/vəˈraɪətiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại hay một kiểu; một số loại khác nhau

Câu ví dụ

the botanist studied different varieties of orchids in the tropical rainforest.

Nhà thực vật học đã nghiên cứu các giống lan khác nhau trong rừng mưa nhiệt đới.

this vineyard produces several fine varieties of red wine.

Vườn nho này sản xuất nhiều giống rượu vang đỏ tinh tế.

consumers can choose from a wide variety of smartphones on the market today.

Người tiêu dùng có thể chọn từ nhiều loại điện thoại thông minh đa dạng trên thị trường hiện nay.

the new policy aims to protect endangered plant varieties from extinction.

Chính sách mới nhằm bảo vệ các giống cây trồng đang bị đe dọa tuyệt chủng.

she enjoys cooking with exotic varieties of spices from around the world.

Cô ấy thích nấu ăn với các loại gia vị kỳ lạ từ khắp nơi trên thế giới.

there is an endless variety of patterns available for the new fabric collection.

Có vô số kiểu mẫu sẵn có cho bộ sưu tập vải mới.

farmers are testing new disease-resistant varieties of wheat this season.

Nông dân đang thử nghiệm các giống lúa mì kháng bệnh mới trong mùa này.

the menu features a rich variety of local seafood dishes.

Menu có nhiều món hải sản địa phương đa dạng.

genetic engineering has led to the development of drought-tolerant crop varieties.

Kỹ thuật di truyền đã dẫn đến việc phát triển các giống cây trồng chịu hạn.

we need to add more variety to our daily exercise routine.

Chúng ta cần thêm nhiều sự đa dạng vào thói quen tập thể dục hàng ngày.

the exhibition showcases rare varieties of roses cultivated by expert gardeners.

Triển lãm trưng bày các giống hoa hồng quý hiếm được các chuyên gia vườn ươm trồng.

supermarkets offer a confusing variety of breakfast cereals to shoppers.

Siêu thị cung cấp một loạt các loại ngũ cốc ăn sáng gây bối rối cho người mua sắm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay