varnishing

[US]/ˈvɑːnɪʃɪŋ/
[UK]/ˈvɑrnɪʃɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

v. hành động áp dụng một lớp phủ bảo vệ lên bề mặt

Phrases & Collocations

varnishing process

quy trình đánh bóng

varnishing technique

kỹ thuật đánh bóng

varnishing wood

đánh bóng gỗ

varnishing finishes

bề mặt hoàn thiện

varnishing application

cách áp dụng

varnishing tools

dụng cụ đánh bóng

varnishing techniques

các kỹ thuật đánh bóng

varnishing products

sản phẩm đánh bóng

varnishing surfaces

bề mặt đánh bóng

varnishing methods

phương pháp đánh bóng

Example Sentences

varnishing the wooden table gave it a beautiful shine.

Việc phủ bóng mặt gỗ cho chiếc bàn tạo ra vẻ đẹp lấp lánh.

he spent the entire afternoon varnishing his new bookshelf.

Anh ấy đã dành cả buổi chiều để phủ bóng kệ sách mới của mình.

before varnishing, make sure to sand the surface smooth.

Trước khi phủ bóng, hãy đảm bảo chà nhám bề mặt thật mịn.

varnishing protects the wood from moisture and damage.

Việc phủ bóng bảo vệ gỗ khỏi ẩm và hư hại.

she loves varnishing her art projects to enhance their colors.

Cô ấy thích phủ bóng các dự án nghệ thuật của mình để tăng cường màu sắc.

varnishing is an essential step in finishing woodworking projects.

Việc phủ bóng là bước quan trọng trong việc hoàn thiện các dự án mộc.

the smell of varnishing filled the workshop.

Mùi phủ bóng lan tỏa khắp xưởng.

after varnishing, the floor looked brand new.

Sau khi phủ bóng, sàn nhà trông như mới.

he chose a glossy finish for varnishing the cabinets.

Anh ấy đã chọn lớp hoàn thiện bóng gương để phủ bóng tủ.

varnishing can take several hours to dry completely.

Việc phủ bóng có thể mất vài giờ để khô hoàn toàn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now