increased vasodilations
vasodilatation tăng
vasodilations response
phản ứng giãn mạch
induced vasodilations
giãn mạch do kích thích
vasodilations effect
tác dụng giãn mạch
vasodilations mechanisms
cơ chế giãn mạch
vasodilations therapy
liệu pháp giãn mạch
vasodilations agents
thuốc giãn mạch
vasodilations factors
yếu tố giãn mạch
vasodilations pathways
đường dẫn giãn mạch
vasodilations study
nghiên cứu về giãn mạch
vasodilations occur when blood vessels widen.
sự giãn mạch xảy ra khi các mạch máu mở rộng.
exercise can lead to vasodilations in the body.
tập thể dục có thể dẫn đến giãn mạch trong cơ thể.
vasodilations help improve blood flow to tissues.
giãn mạch giúp cải thiện lưu lượng máu đến các mô.
certain medications induce vasodilations to lower blood pressure.
một số loại thuốc gây ra giãn mạch để giảm huyết áp.
vasodilations are essential for regulating body temperature.
giãn mạch rất quan trọng để điều hòa thân nhiệt.
vasodilations can be triggered by various stimuli.
giãn mạch có thể được kích hoạt bởi nhiều yếu tố kích thích khác nhau.
researchers study vasodilations to understand cardiovascular health.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu giãn mạch để hiểu rõ hơn về sức khỏe tim mạch.
vasodilations play a role in the body's response to heat.
giãn mạch đóng vai trò trong phản ứng của cơ thể với nhiệt.
dietary changes can influence vasodilations in the body.
những thay đổi về chế độ ăn uống có thể ảnh hưởng đến giãn mạch trong cơ thể.
vasodilations may help alleviate symptoms of certain conditions.
giãn mạch có thể giúp làm giảm các triệu chứng của một số tình trạng nhất định.
increased vasodilations
vasodilatation tăng
vasodilations response
phản ứng giãn mạch
induced vasodilations
giãn mạch do kích thích
vasodilations effect
tác dụng giãn mạch
vasodilations mechanisms
cơ chế giãn mạch
vasodilations therapy
liệu pháp giãn mạch
vasodilations agents
thuốc giãn mạch
vasodilations factors
yếu tố giãn mạch
vasodilations pathways
đường dẫn giãn mạch
vasodilations study
nghiên cứu về giãn mạch
vasodilations occur when blood vessels widen.
sự giãn mạch xảy ra khi các mạch máu mở rộng.
exercise can lead to vasodilations in the body.
tập thể dục có thể dẫn đến giãn mạch trong cơ thể.
vasodilations help improve blood flow to tissues.
giãn mạch giúp cải thiện lưu lượng máu đến các mô.
certain medications induce vasodilations to lower blood pressure.
một số loại thuốc gây ra giãn mạch để giảm huyết áp.
vasodilations are essential for regulating body temperature.
giãn mạch rất quan trọng để điều hòa thân nhiệt.
vasodilations can be triggered by various stimuli.
giãn mạch có thể được kích hoạt bởi nhiều yếu tố kích thích khác nhau.
researchers study vasodilations to understand cardiovascular health.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu giãn mạch để hiểu rõ hơn về sức khỏe tim mạch.
vasodilations play a role in the body's response to heat.
giãn mạch đóng vai trò trong phản ứng của cơ thể với nhiệt.
dietary changes can influence vasodilations in the body.
những thay đổi về chế độ ăn uống có thể ảnh hưởng đến giãn mạch trong cơ thể.
vasodilations may help alleviate symptoms of certain conditions.
giãn mạch có thể giúp làm giảm các triệu chứng của một số tình trạng nhất định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay