vaughan

[Mỹ]/vɔ:n/
[Anh]/vɔn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Vaughan (họ, tên gọi cho nam giới)
Word Forms
số nhiềuvaughans

Cụm từ & Cách kết hợp

Vaughan Mills

Vaughan Mills

Vaughan City Hall

Vaughan City Hall

City of Vaughan

Thành phố Vaughan

Vaughan Public Library

Thư viện công cộng Vaughan

Câu ví dụ

Vaughan is a talented musician.

Vaughan là một nhạc sĩ tài năng.

She always enjoys listening to Vaughan's songs.

Cô ấy luôn thích nghe những bài hát của Vaughan.

The concert was headlined by Vaughan.

Buổi hòa nhạc có sự tham gia của Vaughan.

Vaughan's new album is receiving rave reviews.

Album mới của Vaughan đang nhận được những đánh giá tuyệt vời.

Fans are eagerly awaiting Vaughan's upcoming tour.

Người hâm mộ đang háo hức chờ đợi chuyến lưu diễn sắp tới của Vaughan.

Vaughan's music always brings a sense of nostalgia.

Âm nhạc của Vaughan luôn mang lại cảm giác hoài niệm.

Many people consider Vaughan a musical genius.

Nhiều người coi Vaughan là một thiên tài âm nhạc.

Vaughan's performance at the festival was unforgettable.

Sự biểu diễn của Vaughan tại lễ hội thật khó quên.

The song lyrics were written by Vaughan.

Lời bài hát được viết bởi Vaughan.

Vaughan's influence on the music industry is undeniable.

Ảnh hưởng của Vaughan đến ngành công nghiệp âm nhạc là không thể phủ nhận.

Ví dụ thực tế

You know, if you want to put the Vaughan HN out there, I don't blame you.

Bạn biết đấy, nếu bạn muốn đưa Vaughan HN ra ngoài, tôi không trách bạn đâu.

Nguồn: Fantasy Football Player

Dan's generosity received a great deal of attention, and contributions started pouring in to the Vaughan website.

Sự hào phóng của Dan đã nhận được rất nhiều sự chú ý, và các đóng góp bắt đầu đổ vào trang web Vaughan.

Nguồn: National English Level 3

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay