vaunted

[Mỹ]/'vɔntɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. khoe khoang; được ca ngợi quá mức

v. khoe khoang; khoác lác

Cụm từ & Cách kết hợp

vaunted reputation

uy tín lẫy lưỡng

vaunted skills

kỹ năng lẫy lưỡng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay